Khi lập vi bằng, Thừa hành viên phải trực tiếp chứng kiến sự kiện, hành vi và phải giữ tính độc lập, trung thực, khách quan trong quá trình thực hiện công việc. Quy định này thoáng qua có vẻ khá rõ, nhưng khi áp dụng vào từng hồ sơ cụ thể thì lại phát sinh một câu hỏi không dễ trả lời: Thừa hành viên được chủ động làm những gì và phải dừng lại ở đâu?
Ví dụ, trong một buổi làm việc, Thừa hành viên có được góp ý cho khách hàng nên nói gì hay ký vào tài liệu nào không? Khi kiểm kê tài sản, Thừa hành viên có thể tự đếm, mở thùng hàng, di chuyển đồ vật hay ký vào biên bản kiểm kê không? Khi lập vi bằng internet, Thừa hành viên có thể tự mở website, tìm kiếm, chọn bộ lọc, đăng ký tài khoản hay đặt mua hàng không? Nếu một ứng dụng chỉ dành cho bác sĩ thì Thừa hành viên có thể tự nhận mình là bác sĩ để được cấp quyền truy cập hay không?
Nếu cho rằng Thừa hành viên tuyệt đối không được tác động vào sự việc thì rất nhiều loại vi bằng gần như không thể thực hiện. Muốn đo kích thước thì phải đặt thước; muốn kiểm đếm thì phải đếm; muốn xem dữ liệu trên website thì phải dùng chuột, bàn phím; muốn xem bên trong một thiết bị thì đôi khi phải bật thiết bị lên.
Ngược lại, nếu cho rằng mọi hành động của Thừa hành viên đều chỉ là “phương pháp thu thập thông tin” thì người lập vi bằng có thể từng bước trở thành người tham gia tạo ra chính sự kiện mà sau đó mình ghi nhận. Theo tôi, đây mới là ranh giới cần được làm rõ.
Lưu ý về phạm vi trao đổi
Hiện nay, trong thực tiễn hành nghề vẫn có những quan điểm thận trọng cho rằng khi lập vi bằng, Thừa hành viên nên hạn chế tối đa việc trực tiếp thực hiện các thao tác như đo đạc, kiểm đếm, di chuyển tài sản, vận hành thiết bị hoặc thực hiện những hành động có khả năng tác động đến sự kiện, hành vi cần ghi nhận. Theo cách tiếp cận này, vai trò của Thừa hành viên chủ yếu là trực tiếp chứng kiến và ghi nhận những gì do người yêu cầu hoặc chủ thể liên quan thực hiện.
Bài viết này được thực hiện dưới góc độ trao đổi chuyên môn, trên cơ sở phân tích quy định pháp luật Việt Nam hiện hành, thực tiễn lập vi bằng, một số bản án và kinh nghiệm pháp luật nước ngoài. Một số nhận định trong bài, đặc biệt về ranh giới giữa “thao tác phục vụ việc quan sát, thu thập thông tin” và “can thiệp làm phát sinh hoặc thay đổi sự kiện”, là quan điểm phân tích của tác giả và có thể không hoàn toàn trùng với cách hiểu hoặc hướng dẫn của cơ quan quản lý, cơ quan có thẩm quyền hoặc quan điểm nghề nghiệp khác. Khi xử lý một hồ sơ cụ thể, Thừa hành viên vẫn cần căn cứ quy định pháp luật hiện hành, hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền và đánh giá thận trọng đặc điểm riêng của từng vụ việc.
Pháp luật Việt Nam hiện hành quy định như thế nào?
Luật Thi hành án dân sự số 106/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/7/2026, quy định về Thừa hành viên và các nhiệm vụ, quyền hạn của Thừa hành viên, trong đó có hoạt động lập vi bằng.[1] Nghị định số 151/2026/NĐ-CP ngày 13/5/2026 của Chính phủ tiếp tục quy định cụ thể về hoạt động này và xác định vi bằng là văn bản ghi nhận sự kiện, hành vi có thật do Thừa hành viên trực tiếp chứng kiến.[2]
Khoản 1 Điều 30 Nghị định số 151/2026/NĐ-CP yêu cầu Thừa hành viên trực tiếp chứng kiến, lập vi bằng và chịu trách nhiệm về vi bằng do mình lập. Chuẩn mực đạo đức hành nghề ban hành theo Thông tư số 08/2026/TT-BTP còn đặt ra yêu cầu độc lập, trung thực và tôn trọng sự thật khách quan.[3]
Tuy nhiên, pháp luật hiện hành không có một điều khoản định nghĩa thế nào là “can thiệp vào sự kiện” và cũng không quy định Thừa hành viên phải hoàn toàn thụ động khi lập vi bằng. Vì vậy, không nên hiểu rằng cứ Thừa hành viên trực tiếp thao tác thì tính độc lập, khách quan đương nhiên bị ảnh hưởng.
Vấn đề cần xem xét là thao tác đó có quan hệ như thế nào với sự kiện cần ghi nhận.
Nếu hành động chỉ giúp Thừa hành viên tiếp cận, quan sát, làm hiển thị, đo đếm hoặc kiểm tra một sự kiện, dữ liệu vốn đã tồn tại thì người lập về cơ bản vẫn đang thực hiện chức năng ghi nhận. Nếu chính hành động của Thừa hành viên làm phát sinh, thay đổi hoặc định hướng tình tiết cốt lõi mà sau đó vi bằng được dùng để chứng minh thì vai trò của người lập đã khác.
Dùng công cụ để nhìn rõ sự kiện không phải là tạo ra sự kiện
Ví dụ đơn giản nhất là một vết nứt trên tường. Thừa hành viên đặt thước vào vết nứt và đo chiều rộng của nó. Việc đặt thước là một hành động chủ động, nhưng chiếc thước không tạo ra vết nứt và cũng không làm phát sinh tình trạng cần chứng minh.
Tương tự, Thừa hành viên sử dụng camera có zoom để quan sát một vị trí ở xa, dùng máy đo để xác định một chỉ số hoặc sử dụng thiết bị bay không người lái để quan sát mái nhà. Trong những trường hợp này, công cụ chỉ mở rộng khả năng quan sát đối với một hiện trạng vốn đang tồn tại.
Pháp luật Bỉ có một cách tiếp cận đáng tham khảo. Điều 519 Bộ luật Tư pháp Bỉ cho phép huissier de justice (Thừa phát lại) thực hiện constatations purement matérielles (ghi nhận các dữ kiện thuần túy vật chất), trong đó những sự kiện và dữ liệu vật chất có thể được người lập nhận biết bằng giác quan là đối tượng của việc ghi nhận.[4] Thực tế tại Bỉ cũng xuất hiện constat par drone (ghi nhận bằng thiết bị bay không người lái) để quan sát mái nhà, mặt dựng hoặc những khu vực khó tiếp cận.[5]
Điểm đáng quan tâm trong ví dụ này không phải là ai đang cầm bộ điều khiển thiết bị bay. Vấn đề của bài viết này là thiết bị bay chỉ giúp nhìn thấy rõ hơn một mái nhà vốn đang tồn tại; nó không tạo ra tình trạng của mái nhà. Vì vậy, bản thân việc sử dụng công cụ không làm người lập trở thành một bên tham gia tạo ra sự kiện.
 |
| Không phải mọi thao tác đều là can thiệp; cần xem hành động của người lập có tạo ra hoặc làm thay đổi chính sự kiện cần chứng minh hay khôn |
Mở hoặc di chuyển một vật: phải xem thao tác đó có làm thay đổi sự kiện cần chứng minh không
Có những trường hợp Thừa hành viên phải tác động vật lý vào vật thể mới quan sát được đầy đủ. Ví dụ, phải lật một chiếc máy mới nhìn thấy số serial hoặc phải mở một thùng carton mới biết bên trong có gì.
Nếu mục đích chỉ là ghi nhận số serial thì việc lật thiết bị lên có thể được xem là thao tác phục vụ quan sát. Tuy nhiên, nếu chính vị trí ban đầu của thiết bị đang là vấn đề cần chứng minh thì việc di chuyển trước khi ghi nhận có thể làm mất đi một phần hiện trạng.
Tương tự, nếu một thùng hàng đang được niêm phong thì tình trạng niêm phong cần được ghi nhận trước khi mở. Sau đó, người có quyền đối với tài sản có thể mở thùng và Thừa hành viên tiếp tục ghi nhận bên trong. Trong trường hợp này, vi bằng phản ánh cả trạng thái ban đầu, thao tác làm thay đổi trạng thái và kết quả sau thao tác.
Ngược lại, nếu Thừa hành viên tự sắp xếp lại hàng hóa, di chuyển đồ vật rồi mới chụp ảnh như thể đó là hiện trạng ban đầu thì chính hành động của người lập đã làm thay đổi sự kiện cần chứng minh.
Kiểm kê tài sản: tự đếm khác với trở thành thành viên Ban kiểm kê
Nếu mục đích của vi bằng là xác định tại một kho hiện đang có bao nhiêu kiện hàng thì Thừa hành viên có thể trực tiếp đếm, đánh số, ghi mã sản phẩm, cân hoặc đo các vật thể. Đây là những thao tác giúp người lập trực tiếp nhận biết số lượng và đặc điểm của tài sản.
Ví dụ, Thừa hành viên đi theo từng hàng kệ, chụp ảnh theo thứ tự và trực tiếp đếm được 357 thùng hàng. Kết quả “357 thùng” hình thành từ việc quan sát và đếm một hiện trạng có sẵn; Thừa hành viên không tạo ra 357 thùng hàng đó.
Tình huống sẽ khác nếu doanh nghiệp thành lập Ban kiểm kê và Thừa hành viên tham gia với tư cách một thành viên của Ban này. Người lập cùng doanh nghiệp phân loại tài sản, quyết định vật nào được đưa vào danh sách, xác định thiếu – thừa, lập biên bản kiểm kê và ký tên với tư cách người kiểm kê.
Lúc này, Thừa hành viên đã tham gia vào quá trình tạo ra chính “kết quả kiểm kê”. Nếu sau này kết quả đó là nội dung tranh chấp thì khó nói rằng người lập chỉ đứng ngoài ghi nhận một sự kiện độc lập với mình.
Theo tôi, nên tách hai vai trò. Doanh nghiệp có thể thực hiện cuộc kiểm kê và lập biên bản của họ; Thừa hành viên ghi nhận quá trình đó. Nếu chính Thừa hành viên cần xác định số lượng tài sản để đưa vào vi bằng thì người lập có thể tự đếm, nhưng kết quả phải được thể hiện là kết quả ghi nhận của Thừa hành viên, không phải kết quả của một Ban kiểm kê mà Thừa hành viên đồng thời là thành viên.
Lập vi bằng một buổi làm việc: tư vấn có thể làm thay đổi chính diễn biến cần ghi nhận
Trong một buổi làm việc có tranh chấp, khách hàng có thể hỏi Thừa hành viên rằng mình có nên ký tài liệu hay không, nên đưa ra yêu cầu gì hoặc nên hỏi đối phương câu nào.
Thừa hành viên có trách nhiệm giải thích về phạm vi lập vi bằng, giá trị pháp lý của vi bằng và các vấn đề liên quan trực tiếp đến công việc mình thực hiện.[2] Tuy nhiên, việc tư vấn cho một bên phải ứng xử như thế nào trong chính buổi làm việc đang được ghi nhận là một vấn đề khác.
Ví dụ, Thừa hành viên nói: “Anh đừng ký”, “anh cứ hỏi họ câu này để họ thừa nhận đã nhận tiền” hoặc “anh đứng dậy bỏ về để thể hiện phía bên kia không thiện chí”. Sau hướng dẫn đó, khách hàng thực hiện đúng như vậy và Thừa hành viên đưa chính diễn biến này vào vi bằng.
Trong trường hợp này, hành vi của Thừa hành viên đã trở thành một nguyên nhân làm sự kiện diễn ra theo một cách nhất định. Đây không còn đơn thuần là lựa chọn phương tiện để quan sát.
Quy tắc nghề nghiệp của Pháp có cách tiếp cận đáng chú ý. Điều 15 Arrêté du 27 février 2024 quy định commissaire de justice (ủy viên tư pháp) khi lập constat (biên bản ghi nhận) không được tham gia mise en scène (dàn dựng) hoặc stratagème (mưu kế). Văn bản cũng quy định sau khi hoàn thành nhiệm vụ ghi nhận, người hành nghề mới có thể đề nghị các bên tham gia hòa giải.[6]
Pháp luật Pháp không áp dụng trực tiếp tại Việt Nam, nhưng cách phân vai này rất đáng tham khảo: khi đang ghi nhận một buổi làm việc, người lập nên thận trọng với những hành động của mình có khả năng làm thay đổi chính buổi làm việc đó.
Thừa hành viên có được đặt câu hỏi?
Không thể cho rằng Thừa hành viên phải im lặng tuyệt đối trong mọi buổi làm việc. Có những câu hỏi chỉ nhằm làm rõ điều vừa xảy ra.
Ví dụ, một người vừa nói về một khoản tiền nhưng Thừa hành viên không nghe rõ. Câu hỏi “Ông vừa nói 500 triệu hay 550 triệu?” chỉ nhằm xác định nội dung vừa được trình bày.
Câu hỏi “Ông có nhận khoản tiền 500 triệu này không?” đã chủ động làm phát sinh một câu trả lời nhưng vẫn tương đối trung tính. Nếu nội dung cần ghi nhận chính là câu trả lời cho câu hỏi đó thì vi bằng nên thể hiện cả câu hỏi và câu trả lời.
Tình huống khác hẳn là câu hỏi: “Có phải ông đã nhận đủ tiền nhưng cố tình không giao nhà nên ông đã vi phạm hợp đồng đúng không?”. Câu hỏi đã chứa sẵn nhiều giả định và cả một kết luận pháp lý. Nếu người được hỏi chỉ trả lời “đúng”, rất khó tách nội dung phát ngôn khỏi cách câu hỏi được thiết kế.
Do đó, mức độ can thiệp không nằm ở việc Thừa hành viên “có hỏi hay không” mà nằm ở chỗ câu hỏi chỉ giúp làm rõ một sự kiện hay chính câu hỏi đã dẫn dắt, tạo ra nội dung mà người yêu cầu muốn có.
Yêu cầu một người nói lại điều vừa nói
Một người trong buổi làm việc vừa nói: “Tôi còn nợ anh 500 triệu”, nhưng Thừa hành viên chưa nghe rõ hoặc chưa kịp ghi nhận. Người lập đề nghị họ nói lại và người đó tiếp tục nói: “Tôi còn nợ anh 500 triệu”.
Thừa hành viên có thể ghi nhận lần phát biểu sau bởi nó thực sự diễn ra trước mặt mình. Tuy nhiên, vi bằng nên thể hiện rằng nội dung này được nói lại sau khi Thừa hành viên đề nghị.
Việc yêu cầu nhắc lại đã có tác động làm phát sinh một lời nói mới, nhưng không nhất thiết làm mất tính khách quan nếu người lập không mớm nội dung và mô tả đúng bối cảnh phát sinh. Ngược lại, nếu Thừa hành viên nói trước nội dung rồi yêu cầu người kia chỉ việc “xác nhận lại” thì mức độ can thiệp cao hơn rất nhiều.
Truy cập website: tự thao tác thường không làm thay đổi đối tượng cần ghi nhận
Đối với một website công khai, Thừa hành viên có thể trực tiếp sử dụng máy tính, mở trình duyệt, nhập địa chỉ, tìm kiếm hoặc mở các trang cần quan sát. Các thao tác này làm dữ liệu vốn đã tồn tại xuất hiện trên màn hình; chúng không tạo ra bài viết, sản phẩm hoặc thông tin trên website.
Một phán quyết của Cour de cassation (Tòa phá án Pháp) ngày 08/01/2019, số 18-80.748, liên quan một procès-verbal de constat sur internet (biên bản ghi nhận nội dung internet). Trong vụ việc, huissier de justice (Thừa phát lại) trực tiếp dùng máy tính, tìm kiếm trên Google, truy cập website, tải tệp MP3 và chép lại nội dung.[7]
Tòa không cho rằng việc người lập tự thao tác máy tính làm mất giá trị của biên bản. Vấn đề Tòa xem xét là điều kiện kỹ thuật của quá trình truy cập có đủ bảo đảm độ tin cậy hay không.[7]
Đối với vấn đề đang bàn trong bài này, case trên cho thấy một điểm khá rõ: việc Thừa hành viên trực tiếp bấm chuột, tìm kiếm hoặc tải tệp không có nghĩa người lập đã can thiệp vào nội dung đang tồn tại trên website.
Tìm kiếm và dùng bộ lọc: Thừa hành viên có thể tự thực hiện
Giả sử Thừa hành viên truy cập một website thương mại điện tử, nhập từ khóa “máy lọc không khí” rồi chọn bộ lọc “Giá từ 1 triệu đến 3 triệu đồng”. Kết quả trên màn hình thay đổi, nhưng các sản phẩm, mức giá và dữ liệu trong hệ thống đã tồn tại trước thao tác.
Thừa hành viên có thể tự thực hiện việc tìm kiếm, chọn danh mục, chuyển trang, phóng to hình ảnh hoặc sắp xếp kết quả theo giá, thời gian hay mức độ phổ biến. Những thao tác này chỉ lựa chọn cách dữ liệu được hiển thị và không làm phát sinh giao dịch mới.
Trong vi bằng, người lập nên ghi rõ từ khóa, điều kiện lọc hoặc cách sắp xếp đã sử dụng nếu chúng có ý nghĩa đối với kết quả quan sát. Đây là vấn đề mô tả phương pháp chứ không phải vì thao tác lọc làm người lập mất tính độc lập.
Khi thao tác trên website bắt đầu tạo ra một sự kiện mới
Việc Thừa hành viên bấm “Đăng ký”, “Gửi”, “Đặt hàng” hoặc “Đăng bình luận” khác với việc chỉ mở và đọc nội dung đã tồn tại. Những thao tác này có thể tạo ra tài khoản, đơn hàng, bình luận hoặc một phản hồi mới từ hệ thống và từ người khác.
Điều đó không có nghĩa mọi thao tác tạo ra sự kiện mới đều không được thực hiện. Cần xem sự kiện mới đó có phải chính là đối tượng của một cuộc thử nghiệm đang được lập vi bằng hay không.
Ví dụ, khách hàng muốn kiểm tra một website có yêu cầu xác minh số điện thoại khi đăng ký tài khoản hay không. Thừa hành viên sử dụng thông tin có thật của mình, thực hiện quá trình đăng ký thử và ghi nhận từng màn hình. Vi bằng xác định rõ đây là một cuộc đăng ký thử được thực hiện trong quá trình lập vi bằng.
Trường hợp này khác với việc Thừa hành viên tạo một tài khoản rồi sử dụng tài khoản đó để đóng vai người khác, tác động vào một bên thứ ba và sau đó dùng phản ứng của bên thứ ba làm chứng cứ. Khi đó, thao tác không còn chỉ phục vụ việc kiểm tra hệ thống mà đã trở thành một phần của quan hệ, giao dịch hoặc hành vi cần chứng minh.
Ứng dụng chỉ dành cho bác sĩ: Thừa hành viên được làm đến đâu?
Giả sử một doanh nghiệp nghi ngờ đối thủ đang quảng cáo một sản phẩm trong ứng dụng chỉ dành cho bác sĩ. Người yêu cầu không có tài khoản bác sĩ và muốn Thừa hành viên tự tạo tài khoản để truy cập.
Thừa hành viên có thể cài ứng dụng, mở màn hình đăng ký, quan sát những trường thông tin mà hệ thống yêu cầu và kiểm tra quy trình đến giới hạn mà mình vẫn sử dụng thông tin đúng sự thật. Ví dụ, người lập có thể ghi nhận rằng ứng dụng yêu cầu lựa chọn nghề nghiệp, nhập số giấy phép hành nghề hoặc tải tài liệu xác minh.
Nếu hệ thống cho phép sử dụng thông tin thật của Thừa hành viên để tiếp tục thì người lập có thể thực hiện và ghi nhận phản hồi. Nếu mục đích là kiểm tra việc hệ thống có thực sự kiểm tra giấy phép hành nghề hay không thì vi bằng cũng có thể ghi nhận hệ thống yêu cầu hoặc không yêu cầu bước xác minh đó.
Tuy nhiên, nếu hệ thống buộc người dùng phải xác nhận “Tôi là bác sĩ”, phải nhập số giấy phép hành nghề hoặc cung cấp tài liệu xác minh thì Thừa hành viên không nên tự nhận mình là bác sĩ, sử dụng số giấy phép của người khác hoặc tạo thông tin giả để vượt qua bước kiểm soát.
Trong trường hợp này, Thừa hành viên không còn chỉ quan sát hệ thống. Người lập đã tạo ra một tư cách không có thật để làm phát sinh quyền truy cập mà mình vốn không có.
Nếu cần ghi nhận nội dung thực sự dành cho bác sĩ, phương án rõ ràng hơn là một bác sĩ có tài khoản và quyền truy cập hợp pháp tự đăng nhập; Thừa hành viên trực tiếp chứng kiến thao tác và ghi nhận nội dung được hiển thị.
Điểm này cũng phù hợp với cách tiếp cận tại Pháp. Điều 16 Quy tắc nghề nghiệp năm 2024 về loyauté de l'administration de la preuve (tính ngay thẳng trong việc thu thập chứng cứ) yêu cầu commissaire de justice, trừ những trường hợp pháp luật quy định hoặc có yêu cầu tư pháp, phải công khai tư cách, đối tượng và phạm vi nhiệm vụ.[8]
Anh cũng có một cách tiếp cận đáng tham khảo đối với việc dùng tư cách giả
Anh và Wales không có chế định lập vi bằng tương đương Việt Nam. Tuy nhiên, Taking Control of Goods: National Standards (Tiêu chuẩn quốc gia về kiểm soát tài sản) của Bộ Tư pháp Anh đặt ra một nguyên tắc đáng chú ý đối với enforcement agent (nhân viên cưỡng chế thi hành).
Tiêu chuẩn này yêu cầu enforcement agent không được gian dối về quyền hạn, tư cách hoặc năng lực của mình; người thi hành còn không được tìm cách vào địa điểm bằng false pretences (lý do giả tạo), ví dụ giả vờ xin sử dụng nhà vệ sinh hoặc điện thoại để được vào nhà.[9]
Đây không phải quy định về vi bằng và cũng không thể áp dụng trực tiếp cho Thừa hành viên Việt Nam. Tuy nhiên, nó cho thấy ngay cả một chủ thể có quyền cưỡng chế cũng bị giới hạn khi dùng một tư cách hoặc lý do không đúng để đạt quyền tiếp cận mà bình thường mình không có.
Thừa hành viên trực tiếp mua hàng: vấn đề nằm ở việc ai tạo ra giao dịch
Giả sử khách hàng nghi ngờ một cửa hàng đang bán hàng giả và muốn lập vi bằng việc mua một sản phẩm.
Nếu người yêu cầu trực tiếp vào cửa hàng hỏi mua, thanh toán và nhận sản phẩm, còn Thừa hành viên đứng ở vị trí có thể trực tiếp chứng kiến quá trình, vai trò tương đối rõ: một người thực hiện giao dịch và một người ghi nhận giao dịch.
Tình huống khó hơn là chính Thừa hành viên đóng vai khách hàng, hỏi mua, lựa chọn sản phẩm, mặc cả, thanh toán rồi sau đó lập vi bằng về giao dịch mà mình vừa thực hiện.
Nghị định số 151/2026/NĐ-CP không có một điều khoản riêng quy định cụ thể trường hợp này. Vì vậy, không nên tự đặt ra một điều cấm tuyệt đối nếu không có căn cứ.
Tuy nhiên, nếu mục đích cần chứng minh là “người bán sẽ bán sản phẩm X cho một khách hàng bình thường theo cách Y”, việc Thừa hành viên trực tiếp đóng vai người mua khiến chính người lập trở thành một trong những nguyên nhân tạo ra giao dịch. Nếu còn phải che giấu tư cách nghề nghiệp để người bán hành xử “tự nhiên” thì vấn đề càng gần với hoạt động điều tra thử hơn là một hoạt động ghi nhận thuần túy.
Theo tôi, cách an toàn hơn là để người yêu cầu hoặc một người thứ ba thực hiện việc mua, còn Thừa hành viên trực tiếp quan sát và kiểm soát chuỗi từ trước khi người đó vào cửa hàng đến khi hàng hóa, hóa đơn và chứng từ được bàn giao.
Án Pháp về mua thử cho thấy cách tách người mua và người lập biên bản
Ngày 12/5/2025, Chambre mixte (Hội đồng hỗn hợp) của Cour de cassation giải quyết vụ số 22-20.739 liên quan constat d'achat (biên bản ghi nhận việc mua thử) trong tranh chấp sở hữu công nghiệp.[10]
Trong vụ này, một người thứ ba trực tiếp vào cửa hàng mua chiếc vali. Huissier de justice không đóng vai khách hàng mà đứng ở nơi công cộng quan sát người mua đi vào không mang túi, sau đó đi ra cùng chiếc vali, hóa đơn và chứng từ thanh toán; hàng hóa và tài liệu được giao ngay cho người lập biên bản.
Cour de cassation còn xác định việc người mua thử không hoàn toàn độc lập với bên yêu cầu không tự động làm biên bản vô hiệu; Tòa phải đánh giá xem yếu tố này có ảnh hưởng đến giá trị chứng minh hay không trong toàn bộ hoàn cảnh vụ việc.[10]
Giáo sư Natalie Fricéro khi bình luận phán quyết này cũng phân tích việc nới lỏng tiêu chí độc lập của người mua thử nhưng vẫn đặt hoạt động trong yêu cầu không sử dụng mưu kế và dưới sự kiểm soát của người lập biên bản.[11]
Kinh nghiệm này không tạo ra quy tắc pháp lý cho Việt Nam, nhưng nó cho thấy một cách thiết kế chứng cứ đáng tham khảo: người mua thực hiện giao dịch, người có chức năng lập chứng cứ đứng ngoài ghi nhận.
Hoa Kỳ và Hồng Kông: mua thử được chấp nhận trong chức năng điều tra, nhưng đó là một vai trò khác
Trong vụ Sream, Inc. v. Blow and Tell Corporation tại Hoa Kỳ, một licensed private investigator (điều tra viên tư được cấp phép) đã tới cửa hàng và thực hiện test purchase (mua thử) một sản phẩm nghi giả.[12] Đây là hoạt động điều tra do một điều tra viên thực hiện, không phải hoạt động tương đương với lập vi bằng.
Hồng Kông cũng có những vụ Customs officers (cán bộ Hải quan) posed as customers (đóng vai khách hàng) để mua thử hàng giả. Trong thông cáo ngày 08/11/2024, Hong Kong Customs and Excise Department ghi nhận cán bộ Hải quan đóng vai khách hàng, thực hiện mua thử trước khi tiến hành hoạt động điều tra.[13] Tháng 7/2026, cơ quan này tiếp tục công bố những vụ cán bộ đóng vai khách hàng để kiểm tra hành vi bán thiếu trọng lượng.
Các ví dụ này không chứng minh rằng Thừa hành viên Việt Nam cũng có thể tự đóng vai khách hàng. Ngược lại, chúng cho thấy hoạt động bí mật, đóng vai hoặc tạo giao dịch thử thường gắn với chức năng điều tra được pháp luật trao cho một chủ thể cụ thể.
Có những hành động rất mạnh nhưng vẫn hợp pháp nếu chúng thuộc đúng chức năng
Một ví dụ khác tại Hồng Kông giúp nhìn rõ vấn đề này. Khi thi hành Writ of Possession (lệnh giao trả quyền chiếm hữu), bailiff (nhân viên thi hành án) có thể đi cùng thợ khóa, vào địa điểm, kiểm kê tài sản và chụp hình hiện trạng.[14]
Đó là những tác động rất lớn vào thực tế nhưng không thể vì vậy nói bailiff đã “mất khách quan”. Người này đang thực hiện quyền năng cưỡng chế mà pháp luật trao cho chức năng thi hành án.
Điểm cần rút ra đối với Việt Nam là cùng một Thừa hành viên có thể thực hiện nhiều chức năng khác nhau. Một quyền năng được phép khi tổ chức thi hành án không tự động trở thành quyền năng khi người đó chuyển sang lập vi bằng.
Vì vậy, câu hỏi không chỉ là “Thừa hành viên có tác động vào sự việc hay không” mà còn phải hỏi người đó đang tác động với tư cách gì và căn cứ nào cho phép mình làm như vậy.
Thực nghiệm: sự kiện được tạo ra nhưng chính cuộc thử nghiệm là đối tượng cần ghi nhận
Có trường hợp Thừa hành viên biết rõ sự kiện sẽ được chủ động tạo ra nhưng việc lập vi bằng vẫn có thể phù hợp. Đó là khi mục đích ngay từ đầu là ghi nhận một cuộc thực nghiệm.
Ví dụ, các bên muốn kiểm tra một vật có lọt qua khe cửa hay không. Người tham gia lấy vật, đo kích thước, đặt vào khe và thử; Thừa hành viên ghi nhận toàn bộ điều kiện, thao tác và kết quả.
Trong trường hợp này, không ai giả vờ rằng cuộc thử nghiệm đã tồn tại trước khi lập vi bằng. Vi bằng xác định đúng đối tượng là “quá trình thực nghiệm được thực hiện tại thời điểm X trong điều kiện Y”.
Vấn đề chỉ xuất hiện nếu kết quả cuộc thực nghiệm được trình bày như chứng cứ chắc chắn rằng một sự kiện lịch sử đã xảy ra đúng như vậy. Kết quả “hôm nay vật A lọt qua khe B” không tự động chứng minh rằng ba năm trước một người đã cho vật A qua khe B, bởi điều kiện thực tế có thể khác.
Như vậy, việc Thừa hành viên tham gia tạo ra một sự kiện thử nghiệm được công khai đúng bản chất khác với việc người lập dàn dựng một sự kiện rồi mô tả nó như một sự kiện tự nhiên hoặc đã có sẵn.
Đặt ranh giới như thế nào trong thực tế?
Theo tôi, trước mỗi thao tác có khả năng ảnh hưởng đến sự kiện, người lập có thể tự kiểm tra bằng một số câu hỏi: sự kiện cần chứng minh đã tồn tại trước khi mình hành động hay chưa; thao tác chỉ làm cho thông tin xuất hiện để quan sát hay đã làm phát sinh nội dung mới; nếu bỏ hành động của Thừa hành viên ra thì sự kiện có còn diễn ra tương tự hay không; người lập có đang sử dụng đúng tư cách của mình không; và có một chủ thể khác phù hợp hơn để thực hiện hành động, còn Thừa hành viên chỉ đứng ghi nhận hay không.
Từ các trường hợp đã phân tích, có thể hình dung ba mức tác động khác nhau.
| Mức tác động | Ví dụ | Đánh giá |
|---|
| Thao tác chỉ để tiếp cận hoặc quan sát sự kiện đã có | Đo vết nứt, đếm hàng, mở website, tìm kiếm, lọc dữ liệu, zoom hình ảnh | Thừa hành viên có thể trực tiếp thực hiện nếu hợp pháp; về nguyên tắc không làm mất tính độc lập chỉ vì có thao tác |
| Thao tác tạo ra một sự kiện thử nghiệm nhưng chính thử nghiệm là đối tượng cần ghi nhận | Đăng ký thử bằng thông tin thật, chạy thử thiết bị, yêu cầu nói lại, thực nghiệm vật lý | Có thể thực hiện trong trường hợp phù hợp; phải mô tả rõ thao tác, điều kiện và kết quả phát sinh từ chính thao tác đó |
| Thao tác làm Thừa hành viên trở thành tác nhân của chính sự kiện cần dùng làm chứng cứ | Mớm lời, tư vấn chiến thuật trong buổi làm việc, tham gia Ban kiểm kê, giả bác sĩ để lấy quyền truy cập, đóng vai người mua để tạo phản ứng của người bán | Rủi ro rất cao; trong nhiều trường hợp Thừa hành viên không nên tự thực hiện và nên tách người hành động khỏi người ghi nhận |
| Thao tác trái pháp luật hoặc xâm phạm quyền mà người lập không có | Truy cập trái phép, dùng thông tin giả/tài khoản không được phép, xâm phạm bí mật, đời sống riêng tư | Không được thực hiện; vi bằng không tạo ra một quyền truy cập hoặc quyền can thiệp vốn không tồn tại |
Bảng này là cách phân tích nghiệp vụ do bài viết đề xuất, không phải danh sách “được làm – không được làm” được Nghị định số 151/2026/NĐ-CP quy định nguyên văn.
Đừng nhầm “can thiệp vào sự kiện” với một số vấn đề khác
Có một số vấn đề rất quan trọng đối với vi bằng nhưng không nên nhập chung với câu hỏi đang bàn.
Ví dụ, Thừa hành viên để thư ký đi vào hiện trường ghi nhận còn mình không trực tiếp chứng kiến là vấn đề về yêu cầu trực tiếp chứng kiến, chứ không phải vì Thừa hành viên đã can thiệp quá nhiều vào sự kiện. Bản án số 13/2021/DS-ST ngày 20/9/2021 của TAND thành phố Chí Linh, tỉnh Hải Dương là một ví dụ điển hình: Thừa phát lại không trực tiếp vào kho, để thư ký quay phim, chụp ảnh, sau đó vi bằng xuất hiện những mô tả không chính xác; Tòa đã chấp nhận yêu cầu hủy vi bằng theo pháp luật tại thời điểm đó.[15]
Tương tự, việc chỉ trích xuất vài tin nhắn có lợi trong khi bỏ mất ngữ cảnh quan trọng chủ yếu là vấn đề về tính trung thực và đầy đủ của nội dung ghi nhận. Việc người lập đưa ra kết luận “hàng giả”, “vi phạm hợp đồng” hay “nguyên nhân gây nứt” lại là vấn đề về giới hạn giữa ghi nhận sự kiện và đánh giá chuyên môn, pháp lý.
Những vấn đề này đều liên quan tới chất lượng và giá trị của vi bằng nhưng khác với câu hỏi trung tâm của bài: hành động của Thừa hành viên đã tác động thế nào đến việc hình thành sự kiện cần chứng minh?
Việc tách các vấn đề như vậy giúp việc xử lý tình huống nghiệp vụ rõ hơn và tránh sử dụng khái niệm “mất khách quan” để giải thích mọi sai sót có thể xảy ra trong một vi bằng.
Kết luận
Thừa hành viên không phải là người chỉ được đứng yên quan sát. Người lập vi bằng có thể trực tiếp sử dụng công cụ, đo đếm, tìm kiếm, lọc dữ liệu, mở thiết bị hoặc thực hiện những thao tác cần thiết để sự kiện, hành vi có thể được quan sát và ghi nhận.
Điều cần kiểm soát là quan hệ giữa thao tác của Thừa hành viên với sự kiện cần chứng minh. Nếu thao tác chỉ giúp nhìn thấy hoặc đo được một hiện thực vốn đang tồn tại thì về nguyên tắc người lập vẫn giữ vai trò ghi nhận. Nếu chính thao tác làm phát sinh một cuộc thử nghiệm thì vi bằng phải nói rõ đó là sự kiện thử nghiệm và giới hạn của kết quả thu được.
Trường hợp cần thận trọng nhất là khi Thừa hành viên bắt đầu tư vấn hành vi cho một bên, mớm lời, sử dụng tư cách không đúng, trực tiếp trở thành bên giao dịch hoặc thực hiện những hành động làm phát sinh chính phản ứng mà khách hàng cần dùng làm chứng cứ. Khi đó, ranh giới giữa người ghi nhận và người tham gia tạo ra sự kiện đã trở nên rất gần.
Vì vậy, câu hỏi “Thừa hành viên có được thao tác hay không?” chưa đủ. Câu hỏi quan trọng hơn là: nếu không có hành động của Thừa hành viên thì sự kiện cần chứng minh có vẫn tồn tại hoặc diễn ra theo cách đó hay không?
Đó có lẽ là cách thực tế nhất để bắt đầu kiểm tra giới hạn tác nghiệp trong những trường hợp pháp luật chưa thể quy định chi tiết từng thao tác.
Xem thêm: Thư viện bản án về vi bằng và chứng cứ và Quy trình lập vi bằng.
Chú thích nguồn
- Luật Thi hành án dân sự số 106/2025/QH15 ngày 05/12/2025 của Quốc hội, có hiệu lực từ ngày 01/7/2026.
- Nghị định số 151/2026/NĐ-CP ngày 13/5/2026 của Chính phủ, có hiệu lực từ ngày 01/7/2026, quy định về tổ chức và hoạt động của Văn phòng thi hành án dân sự, Thừa hành viên.
- Thông tư số 08/2026/TT-BTP ngày 16/5/2026 của Bộ Tư pháp, bao gồm Chuẩn mực đạo đức hành nghề Thừa hành viên.
- Loi du 7 janvier 2014 modifiant le statut des huissiers de justice — Luật ngày 07/01/2014 của Bỉ sửa đổi quy chế Thừa phát lại; liên quan Điều 519 Bộ luật Tư pháp Bỉ và constatations purement matérielles (ghi nhận các dữ kiện thuần túy vật chất).
- INTERMEDIANCE – “Constat d’huissier par drone en Wallonie” — ví dụ thực hành tại Bỉ về việc sử dụng drone (thiết bị bay không người lái) để ghi nhận hiện trạng.
- Arrêté du 27 février 2024 – Article 15 — Quy tắc nghề nghiệp của commissaire de justice (ủy viên tư pháp) tại Pháp; quy định về trực tiếp thực hiện việc ghi nhận, mise en scène (dàn dựng), stratagème (mưu kế) và việc có người thứ ba hỗ trợ.
- Cour de cassation, Chambre criminelle, 8 janvier 2019, n°18-80.748 — phán quyết của Tòa phá án Pháp về biên bản ghi nhận nội dung internet và những điều kiện kỹ thuật ảnh hưởng tới giá trị chứng minh.
- Arrêté du 27 février 2024 – Article 16 — quy định của Pháp về loyauté de l'administration de la preuve (tính ngay thẳng, trung thực trong việc thu thập chứng cứ), việc công khai tư cách, đối tượng và phạm vi nhiệm vụ.
- Ministry of Justice – Taking Control of Goods: National Standards — Tiêu chuẩn quốc gia của Anh và Wales đối với enforcement agent (nhân viên cưỡng chế thi hành), trong đó có yêu cầu không gian dối về quyền hạn, tư cách hoặc sử dụng lý do giả tạo để tiếp cận địa điểm.
- Cour de cassation, Chambre mixte, 12 mai 2025, pourvoi n°22-20.739 — phán quyết của Tòa phá án Pháp về constat d'achat (biên bản ghi nhận việc mua thử) và việc đánh giá tính độc lập của người mua thử.
- Natalie Fricéro – “Constat d’achat : assouplissement bienvenu du critère de l’indépendance du tiers acheteur” — bài bình luận trên Lexbase ngày 08/7/2025 về phán quyết mua thử và tiêu chí độc lập của người mua.
- Sream, Inc. et al. v. Blow and Tell Corporation et al., E.D. California, Document 29 (2019) — vụ án tại Hoa Kỳ có tình tiết licensed private investigator (điều tra viên tư được cấp phép) thực hiện test purchase (mua thử) sản phẩm nghi giả.
- Hong Kong Customs and Excise Department – thông cáo ngày 08/11/2024 — vụ việc cán bộ Hải quan Hồng Kông đóng vai khách hàng và thực hiện mua thử trong hoạt động điều tra hàng giả.
- Hong Kong Judiciary – Bailiff Section — thông tin chính thức về bailiff (nhân viên thi hành án), trong đó có phần Execution of a Writ of Possession (thi hành lệnh giao trả quyền chiếm hữu), kiểm kê tài sản, chụp ảnh và phối hợp với thợ khóa.
- Bản án số 13/2021/DS-ST ngày 20/9/2021 của TAND thành phố Chí Linh, tỉnh Hải Dương – “V/v yêu cầu hủy vi bằng của Văn phòng Thừa phát lại” - Kho bản án Chungcuso.vn
Tham khảo thêmNội dung liên quan
Khi nào nên trao đổi trực tiếp với người thực hiện?
Từ dữ liệu số (tin nhắn Zalo, bài viết Facebook, Email...) đến hiện trạng nhà đất, công trình hoặc giao dịch, chứng cứ thường cần được nhìn như một hệ thống: nguồn ở đâu, ai liên quan, ngữ cảnh nào, dữ liệu có còn nguyên vẹn và còn thiếu mắt xích gì. Ảnh chụp màn hình hoặc video tự quay vẫn có thể là tài liệu hữu ích, nhưng giá trị của chúng phụ thuộc vào cách xác định nguồn, chủ thể, ngữ cảnh và tính toàn vẹn trong từng vụ việc.