Một người bí mật ghi âm cuộc nói chuyện để chứng minh khoản nợ. Một doanh nghiệp sử dụng hình ảnh từ tài khoản Facebook riêng tư để sa thải nhân viên. Hoặc một người vợ chụp lại tin nhắn Zalo của chồng nhằm chứng minh hành vi ngoại tình.
Trong những trường hợp này, thông tin thu thập có thể là chứng cứ quan trọng. Tuy nhiên, việc sử dụng chúng cũng đặt ra vấn đề về quyền riêng tư và tính hợp pháp của phương thức thu thập chứng cứ.
Liệu quyền chứng minh có thể được ưu tiên trước quyền riêng tư?
Pháp luật và án lệ Pháp đã có những bước phát triển đáng chú ý về vấn đề này. Trong đó, một số vụ án liên quan trực tiếp đến hoạt động ghi nhận chứng cứ của Thừa phát lại Pháp, nay là Ủy viên tư pháp (commissaire de justice).
1. Vụ Petit Bateau: Hình ảnh Facebook riêng tư được sử dụng để sa thải nhân viên
Ngày 30/9/2020, Tòa Phá án Pháp ban hành phán quyết số 19-12.058 liên quan đến tranh chấp lao động giữa hãng thời trang Petit Bateau và một nhân viên quản lý dự án.
Nhân viên này đã đăng hình ảnh bộ sưu tập xuân – hè năm 2015 của công ty lên tài khoản Facebook cá nhân. Đây là bộ sưu tập chưa được công bố và chỉ dành cho bộ phận kinh doanh của doanh nghiệp.
Tài khoản Facebook của nhân viên được đặt ở chế độ riêng tư, chỉ những người trong danh sách bạn bè mới có quyền xem bài đăng. Tuy nhiên, trong danh sách này có một số người làm việc trong ngành thời trang, kể cả tại những doanh nghiệp cạnh tranh với Petit Bateau.
Một nữ đồng nghiệp, đồng thời là bạn bè Facebook của nhân viên, đã biết được sự việc và chủ động gửi thông tin cho doanh nghiệp qua email.
Doanh nghiệp sử dụng hình ảnh được cung cấp cùng thông tin nghề nghiệp của một số người trong danh sách bạn bè Facebook để chứng minh hành vi vi phạm nghĩa vụ bảo mật.
Khi người lao động tranh chấp về danh tính chủ tài khoản Facebook, doanh nghiệp còn yêu cầu Thừa phát lại lập biên bản ghi nhận nhằm giải quyết vấn đề này.
Điểm cần lưu ý là Thừa phát lại không phải người trực tiếp thu thập hình ảnh từ Facebook để phát hiện hành vi vi phạm. Thông tin ban đầu do đồng nghiệp có quyền truy cập tài khoản cung cấp cho doanh nghiệp.
Phán quyết cũng không mô tả cụ thể cách người đồng nghiệp lưu lại hình ảnh hoặc thao tác kỹ thuật mà Thừa phát lại sử dụng để xác minh tài khoản. Do đó, không có căn cứ để cho rằng Thừa phát lại đã trực tiếp truy cập tài khoản Facebook riêng tư của người lao động.
Trong quá trình tố tụng, người bị sa thải phản đối việc sử dụng chứng cứ. Cô cho rằng doanh nghiệp đã xâm phạm quyền riêng tư và sử dụng thông tin từ tài khoản mà doanh nghiệp không được phép truy cập.
Tòa Phá án Pháp xem xét vấn đề theo hai phương diện.
Trước hết, việc doanh nghiệp nhận thông tin do một người có quyền truy cập Facebook tự nguyện cung cấp không phải là phương thức thu thập chứng cứ thiếu ngay thẳng. Doanh nghiệp không sử dụng thủ đoạn để tiếp cận tài khoản.
Tuy nhiên, việc xuất trình hình ảnh và thông tin về bạn bè Facebook trong quá trình tố tụng vẫn ảnh hưởng đến quyền riêng tư của người lao động.
Tòa án cho rằng việc sử dụng những tài liệu này là cần thiết để chứng minh hành vi tiết lộ thông tin mật. Phạm vi chứng cứ được sử dụng cũng tương xứng với mục đích bảo vệ lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp.
Vì vậy, Tòa bác kháng cáo của người lao động.
Phán quyết cho thấy quyền riêng tư không đương nhiên ngăn cản việc sử dụng thông tin từ tài khoản mạng xã hội cá nhân làm chứng cứ. Tuy nhiên, Tòa án phải xem xét tính cần thiết và phạm vi sử dụng thông tin.
Nguồn: Tòa Phá án Pháp, Phòng Lao động, ngày 30/9/2020, số 19-12.058. Toàn văn phán quyết.
2. Quyền chứng minh và việc chấp nhận chứng cứ thu thập không hợp pháp
Trong pháp luật Pháp, quyền chứng minh (droit à la preuve) được phát triển từ quyền được xét xử công bằng và quyền tiếp cận công lý.
Quyền này có thể biện minh cho việc xuất trình chứng cứ ảnh hưởng đến những quyền khác, nếu chứng cứ thực sự không thể thiếu và sự ảnh hưởng đó tương xứng với mục đích chứng minh.
Phương pháp được sử dụng là cân bằng các quyền xung đột (balancing of competing rights), thông qua việc kiểm tra tính tương xứng (proportionality test).
Ngày 22/12/2023, Hội đồng toàn thể Tòa Phá án Pháp tiếp tục phát triển nguyên tắc này trong phán quyết số 20-20.648.
Vụ án liên quan đến việc người sử dụng lao động bí mật ghi âm các cuộc trao đổi với nhân viên và sử dụng chúng làm chứng cứ trong tranh chấp lao động.
Tòa án cấp dưới đã loại bỏ các bản ghi âm vì phương thức thu thập thiếu ngay thẳng.
Tòa Phá án không đồng ý với việc loại trừ chứng cứ chỉ trên căn cứ đó.
Theo Tòa, trong tố tụng dân sự, một chứng cứ được thu thập bất hợp pháp hoặc thiếu ngay thẳng không nhất thiết phải bị loại bỏ. Khi có yêu cầu, Thẩm phán phải đánh giá tính công bằng của toàn bộ quá trình tố tụng và cân bằng các quyền có liên quan.
Hai điều kiện quan trọng được đặt ra là tính không thể thiếu (indispensability) và tính tương xứng nghiêm ngặt (strict proportionality).
Như vậy, phương thức thu thập chứng cứ vẫn là vấn đề phải xem xét. Tuy nhiên, tính bất hợp pháp của phương thức thu thập không còn là căn cứ loại trừ tự động trong mọi trường hợp.
Tòa Phá án Pháp, Hội đồng toàn thể, ngày 22/12/2023, số 20-20.648.
 |
| Quyền chứng minh, chứng cứ ghi âm bí mật và vi bằng |
3. Thừa phát lại lập biên bản ghi nhận lời khai của năm nhân chứng được ẩn danh
Một vụ án khác có giá trị tham khảo là phán quyết ngày 19/3/2025, số 23-19.154, của Tòa Phá án Pháp.
Vụ việc phát sinh tại Công ty Savoie Rectification.
Một nhân viên bị cáo buộc có thái độ xúc phạm, đe dọa và hành vi hung hăng đối với đồng nghiệp. Do lo ngại về sự an toàn của những nhân viên khác, doanh nghiệp đã chuyển người này sang làm việc ca đêm.
Sau đó, người lao động bị sa thải do lỗi nghiêm trọng và khởi kiện doanh nghiệp.
Để chứng minh căn cứ sa thải, doanh nghiệp yêu cầu Thừa phát lại trực tiếp lấy lời khai của năm nhân chứng là những người làm việc cùng nhân viên bị sa thải.
Thừa phát lại lập hai biên bản ghi nhận lời khai vào ngày 11/2/2020 và ngày 26/3/2020.
Điểm đặc biệt là năm nhân chứng yêu cầu không tiết lộ danh tính vì lo ngại bị trả thù.
Theo nội dung vụ án, Thừa phát lại đã ghi nhận lời khai nhưng không thể hiện tên và những thông tin có thể giúp người bị sa thải nhận diện nhân chứng. Một số nội dung lời khai cũng được lược bỏ theo yêu cầu của người làm chứng nhằm tránh tiết lộ danh tính.
Bản án cho biết các biên bản giao nộp không ghi nhận cả thời gian làm việc với người bị sa thải và vị trí công việc của từng nhân chứng.
Tuy nhiên, danh tính thật của những người làm chứng vẫn được doanh nghiệp và Thừa phát lại biết rõ.
Người lao động bị sa thải không được biết danh tính nhân chứng, nhưng đã được tiếp cận nội dung lời khai để thực hiện quyền phản bác.
Trong quá trình xét xử, doanh nghiệp còn đề nghị cung cấp bản gốc không ẩn danh cho riêng các Thẩm phán. Tòa phúc thẩm không chấp nhận đề nghị này vì các tài liệu đó chưa được các bên tranh luận theo thủ tục tố tụng.
Tòa phúc thẩm cũng không chấp nhận giá trị chứng minh của hai biên bản đã ẩn danh và xác định doanh nghiệp không chứng minh được căn cứ sa thải.
Tòa Phá án có quan điểm khác.
Theo Tòa, cần phân biệt lời khai hoàn toàn ẩn danh, không xác định được người cung cấp, với lời khai được ẩn danh sau khi thu thập nhằm bảo vệ nhân chứng.
Trong vụ án này, Thừa phát lại đã trực tiếp lấy lời khai và biết rõ người cung cấp. Nội dung lời khai được thông báo cho người lao động. Việc ẩn danh còn xuất phát từ nguy cơ bị trả thù và nghĩa vụ bảo vệ an toàn người lao động của doanh nghiệp.
Tòa Phá án xác định việc xuất trình hai biên bản là không thể thiếu và mức độ hạn chế quyền tranh tụng tương xứng với mục đích bảo vệ nhân chứng.
Tòa quyết định không loại trừ hai biên bản khỏi quá trình tố tụng và chuyển các vấn đề còn lại cho Tòa phúc thẩm Lyon giải quyết.
Phán quyết này đáng chú ý ở vai trò của Thừa phát lại trong việc thu thập lời khai và bảo vệ danh tính người làm chứng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Tòa Phá án giải quyết vấn đề về khả năng chấp nhận chứng cứ. Tòa không trực tiếp kết luận hành vi vi phạm của người lao động đã được chứng minh đầy đủ.
Nguồn: Tòa Phá án Pháp, Phòng Lao động, ngày 19/3/2025, số 23-19.154. Toàn văn phán quyết.
4. Biên bản ghi nhận cuộc trò chuyện được ghi âm bí mật trong tranh chấp quyền thăm nom con
Ngày 4/3/2026, Tòa Phá án Pháp ban hành phán quyết số 24-12.114 liên quan đến tranh chấp về quyền thăm nom, chăm sóc con.
Người mẹ xuất trình các bản ghi âm tại trường học của trẻ, cùng một biên bản do Thừa phát lại lập ghi lại nội dung cuộc trò chuyện giữa người cha và con.
Những tài liệu này được người mẹ sử dụng nhằm chứng minh các khó khăn mà trẻ gặp phải trong quan hệ với người cha và trong môi trường học tập.
Tài liệu do Thừa phát lại lập trong vụ án là biên bản ghi lại nội dung cuộc trò chuyện đã được ghi âm. Phán quyết không xác định Thừa phát lại là người bí mật thực hiện việc ghi âm ban đầu.
Tòa phúc thẩm Paris loại bỏ các tài liệu này vì cho rằng việc bí mật ghi âm cuộc trò chuyện riêng tư là phương thức thu thập chứng cứ thiếu ngay thẳng.
Tòa Phá án hủy một phần phán quyết.
Theo Tòa, cấp phúc thẩm không thể loại trừ các bản ghi âm chỉ vì chúng được thực hiện mà người tham gia không biết. Cần tiếp tục xem xét việc sử dụng chứng cứ có không thể thiếu cho quyền chứng minh của người mẹ hay không và mức độ ảnh hưởng đến các quyền khác có tương xứng hay không.
Tòa Phá án không trực tiếp quyết định các bản ghi âm và biên bản của Thừa phát lại có đủ giá trị chứng minh những tình tiết mà người mẹ đưa ra.
Phán quyết này cho thấy việc đánh giá chứng cứ ghi âm bí mật và biên bản ghi nhận nội dung ghi âm phải được thực hiện trong bối cảnh cụ thể của tranh chấp.
Tòa Phá án Pháp, Phòng Dân sự thứ nhất, ngày 4/3/2026, số 24-12.114.
5. Thực tiễn xét xử tại Việt Nam: Ghi âm bí mật có bị loại trừ?
Pháp luật Việt Nam đã ghi nhận quyền và nghĩa vụ chứng minh của đương sự tại Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015.
Điều 38 Bộ luật Dân sự năm 2015 đồng thời bảo vệ đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình.
Từ ngày 1/1/2026, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 có hiệu lực. Điểm a khoản 1 Điều 19 cho phép xử lý dữ liệu cá nhân không cần sự đồng ý trong một số trường hợp cần thiết để bảo vệ quyền hoặc lợi ích chính đáng trước hành vi xâm phạm. Bên xử lý dữ liệu phải chứng minh căn cứ áp dụng.
Đây là những quy định cần được xem xét khi đánh giá việc sử dụng dữ liệu cá nhân nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp trong tranh chấp.
Trong thực tiễn xét xử, có một số bản án đáng chú ý về việc sử dụng ghi âm bí mật và sự phản đối của người bị ghi âm.
5.1. Bản án số 305/2020/DS-PT: Phản đối vì ghi âm lén nhưng Tòa vẫn sử dụng chứng cứ
Ngày 31/8/2020, Tòa án nhân dân tỉnh Long An giải quyết tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất.
Nguyên đơn cho rằng đã nhận chuyển nhượng diện tích 1.200 m² đất theo giấy sang nhượng lập năm 2000. Bị đơn phản đối và cho rằng giao dịch thực chất là vay vàng, có cầm cố đất.
Để chứng minh việc chuyển nhượng, nguyên đơn cung cấp một đoạn ghi âm cuộc trao đổi năm 2018. Nội dung ghi âm thể hiện sự thừa nhận về việc bán đất.
Phía bị đơn phản đối đoạn ghi âm vì cho rằng nguyên đơn đã thực hiện việc ghi âm lén lút.
Tuy nhiên, tại phần nhận định [6], Tòa phúc thẩm vẫn căn cứ vào nội dung ghi âm, cùng kết luận giám định chữ ký và những chứng cứ khác, để xác định giao dịch chuyển nhượng quyền sử dụng đất.
Tòa không đưa ra phân tích riêng về tính hợp pháp của phương thức ghi âm hoặc quyền riêng tư của người bị ghi âm.
Dù vậy, phán quyết thể hiện việc phản đối chứng cứ vì lý do ghi âm bí mật không dẫn đến việc loại trừ tài liệu trong trường hợp cụ thể này.
TAND tỉnh Long An, Bản án số 305/2020/DS-PT ngày 31/8/2020.
5.2. Bản án số 415/2023/DS-PT: Ghi âm lén cuộc điện thoại để chứng minh khoản tiền 700 triệu đồng
Ngày 8/12/2023, TAND tỉnh Long An xét xử phúc thẩm tranh chấp liên quan đến khoản tiền 700 triệu đồng.
Nguyên đơn cho rằng khoản tiền được giao nhằm nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất. Phía bị đơn không đồng ý, xác định đây là tiền vay và cho rằng đã hoàn trả một phần.
Nguyên đơn cung cấp bản ghi âm cuộc điện thoại ngày 25/10/2022 giữa mình và bị đơn.
Trong quá trình giải quyết vụ án, bị đơn thừa nhận giọng nói và nội dung ghi âm là của mình, nhưng xác định cuộc nói chuyện đã bị ghi âm mà mình không biết.
Tại phần nhận định [2.2], Tòa án căn cứ nội dung ghi âm để xác định các bên không có thỏa thuận chuyển nhượng quyền sử dụng đất như nguyên đơn trình bày.
Tại phần nhận định [2.3], Tòa tiếp tục sử dụng nội dung ghi âm đã được bị đơn thừa nhận để xác định khoản tiền 700 triệu đồng mà bị đơn nhận.
Bị đơn cho rằng đã trả 500 triệu đồng nhưng không cung cấp được chứng cứ chứng minh việc thanh toán.
Tòa phúc thẩm không chấp nhận kháng cáo và giữ nguyên bản án sơ thẩm.
Tương tự vụ án năm 2020, Tòa không phân tích độc lập vấn đề xâm phạm quyền riêng tư. Tuy nhiên, việc ghi âm bí mật đã được đề cập rõ trong hồ sơ và không ngăn cản Tòa sử dụng nội dung ghi âm để giải quyết tranh chấp.
TAND tỉnh Long An, Bản án số 415/2023/DS-PT ngày 8/12/2023.
5.3. Có thể rút ra điều gì từ các bản án Việt Nam?
Hai bản án trên đều có tình tiết một bên thực hiện việc ghi âm mà người đối thoại không biết. Việc ghi âm bí mật cũng đã được phía bên kia nêu ra khi tranh chấp.
Tòa án vẫn sử dụng nội dung ghi âm cùng các chứng cứ khác để xác định sự thật của vụ án.
Tuy nhiên, các phán quyết chưa giải quyết trực tiếp vấn đề cân bằng giữa quyền chứng minh và quyền riêng tư theo phương pháp của án lệ Pháp.
Đặc biệt, những bản án này liên quan đến việc một người ghi âm cuộc trao đổi mà mình tham gia. Không thể sử dụng chúng để kết luận về tính hợp pháp của việc xâm nhập tài khoản, bí mật đọc thư điện tử hoặc đặt thiết bị ghi âm trong không gian riêng tư của người khác.
Đối với những bản án về chụp lén Zalo, thư điện tử hoặc quay lén hành vi ngoại tình, quá trình rà soát nguồn công khai chưa xác minh được phán quyết có đầy đủ cả ba yếu tố: phương thức thu thập bí mật, sự phản đối về quyền riêng tư và nhận định cụ thể của Tòa về tính hợp pháp của chứng cứ.
Do đó, chưa có đủ căn cứ để khái quát một đường lối xét xử thống nhất của Tòa án Việt Nam đối với những loại chứng cứ này.
6. Quan điểm về việc lập vi bằng bí mật tại Việt Nam
Theo Nghị định 151/2026/NĐ-CP, Thừa hành viên được lập vi bằng ghi nhận các sự kiện, hành vi có thật, trừ các trường hợp pháp luật cấm.
Điều 14 quy định Thừa hành viên phải mặc trang phục và xuất trình Thẻ Thừa hành viên khi hành nghề.
Điều 28 không cho phép lập vi bằng vi phạm đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình theo quy định pháp luật.
Điều 30 yêu cầu Thừa hành viên trực tiếp chứng kiến sự kiện, hành vi, chịu trách nhiệm về vi bằng và phải có hình ảnh Thừa hành viên khi chứng kiến sự kiện, hành vi trong hồ sơ vi bằng.
Trên cơ sở những quy định này, chúng tôi có quan điểm như sau.
6.1. Thừa hành viên bí mật ghi âm cuộc trò chuyện
Theo chúng tôi, Thừa hành viên không nên thực hiện việc ghi âm bí mật như một phương thức thu thập chứng cứ nghề nghiệp, nhất là khi việc che giấu nhằm tiếp cận thông tin mà người đối thoại không muốn cung cấp.
Trong trường hợp này, cần xem xét cả nghĩa vụ công khai tư cách hành nghề, tính trung thực, khách quan và giới hạn bảo vệ quyền riêng tư.
Thừa hành viên có thể sử dụng thiết bị ghi âm để hỗ trợ ghi nhận sự kiện trong phạm vi lập vi bằng hợp pháp. Tuy nhiên, việc ghi âm phải phù hợp với cách thức thực hiện công việc và các quyền được pháp luật bảo vệ.
Điều này không đồng nghĩa pháp luật Việt Nam cấm tuyệt đối mọi trường hợp ghi âm khi người đối thoại chưa đồng ý. Vấn đề là tính hợp pháp của hoạt động ghi âm trong hoàn cảnh cụ thể và việc tuân thủ các nghĩa vụ hành nghề của Thừa hành viên.
6.2. Thừa hành viên lập vi bằng nhưng không giới thiệu tư cách hành nghề
Chúng tôi không tán thành phương thức lập vi bằng có chủ đích che giấu tư cách Thừa hành viên đối với những người có liên quan để thu thập thông tin.
Điều 14 Nghị định 151/2026/NĐ-CP đã quy định nghĩa vụ mặc trang phục và xuất trình Thẻ Thừa hành viên khi hành nghề.
Tuy nhiên, cần phân biệt việc che giấu tư cách hành nghề với trường hợp Thừa hành viên ghi nhận sự kiện mà không nhất thiết phải thông báo trước hoặc xin sự đồng ý của mọi người có mặt.
Chẳng hạn, việc ghi nhận một sự kiện công khai, hợp pháp tại nơi công cộng không đương nhiên phải được tất cả những người xuất hiện trong sự kiện chấp thuận.
Do đó, không thể suy ra rằng mọi vi bằng thiếu sự đồng ý của người bị ghi nhận đều trái pháp luật. Nhưng việc chủ động giả danh hoặc che giấu tư cách nghề nghiệp để tạo điều kiện tiếp cận thông tin cần được xem là phương thức không phù hợp với yêu cầu hành nghề.
6.3. Thừa hành viên bí mật tham gia cuộc họp trực tuyến
Đối với cuộc họp trực tuyến, theo chúng tôi, Thừa hành viên không được sử dụng tài khoản giả, mạo danh người khác hoặc bí mật tham gia cuộc họp bằng phương thức truy cập trái phép để lập vi bằng.
Trường hợp người tổ chức hoặc một thành viên hợp pháp mời Thừa hành viên tham dự với tư cách người quan sát, cần xem xét quyền của người mời theo quy định của cuộc họp, thỏa thuận giữa các bên và tính chất thông tin được trao đổi.
Nếu cuộc họp có nội dung bí mật, giới hạn người tham dự hoặc yêu cầu chấp thuận của các thành viên, việc một bên đơn phương mời Thừa hành viên có thể không đủ căn cứ hợp pháp.
Ngược lại, đối với cuộc họp được tổ chức công khai hoặc cuộc họp mà người mời có đầy đủ quyền quyết định việc tham dự của người thứ ba, Thừa hành viên có thể thực hiện việc ghi nhận nếu đáp ứng điều kiện lập vi bằng.
Theo quan điểm của chúng tôi, hoạt động lập vi bằng trong môi trường trực tuyến cũng phải tuân thủ nghĩa vụ về tư cách hành nghề, trình tự và tính hợp pháp của việc tiếp cận thông tin.
7. Thừa hành viên có được lập vi bằng đối với tài liệu do khách hàng bí mật thu thập?
Đối với các tài liệu đã được khách hàng thu thập trước đó, cần xem xét riêng từng loại và phương thức hình thành.
7.1. File ghi âm do khách hàng bí mật thực hiện
Quan điểm của chúng tôi là có thể lập vi bằng trong trường hợp khách hàng tự ghi âm cuộc trao đổi mà mình trực tiếp tham gia để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp, nếu việc tiếp nhận và ghi nhận nội dung không vi phạm pháp luật.
Ví dụ, khách hàng tự ghi âm cuộc trao đổi về khoản vay, thỏa thuận thanh toán hoặc việc thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.
Việc người đối thoại không được thông báo trước về hoạt động ghi âm không phải là căn cứ duy nhất để xác định yêu cầu lập vi bằng trái pháp luật.
Điểm a khoản 1 Điều 19 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 cũng là quy định cần được xem xét khi hoạt động xử lý dữ liệu thực sự cần thiết để bảo vệ quyền, lợi ích chính đáng trước hành vi xâm phạm.
Tuy nhiên, nếu khách hàng đặt thiết bị ghi âm để bí mật thu thập cuộc trò chuyện của những người khác hoặc có hành vi xâm nhập trái phép vào không gian riêng tư, Thừa hành viên cần từ chối yêu cầu lập vi bằng liên quan đến việc khai thác dữ liệu thu được trái pháp luật.
7.2. Hình ảnh chụp lén tin nhắn Zalo hoặc thư điện tử
Cần phân biệt thông tin thuộc quyền tiếp cận của khách hàng với thông tin được thu thập từ tài khoản, thiết bị của người khác.
Nếu khách hàng là người tham gia cuộc trò chuyện Zalo hoặc là người nhận thư điện tử, họ có thể yêu cầu lập vi bằng ghi nhận nội dung liên quan đến quyền, lợi ích hợp pháp của mình, trong phạm vi pháp luật cho phép.
Tương tự, thông tin được một người có quyền truy cập hợp pháp chủ động cung cấp có thể được xem xét lập vi bằng. Tuy nhiên, quyền truy cập không mặc nhiên đồng nghĩa với quyền tiết lộ hoặc sử dụng mọi thông tin riêng tư của người khác.
Đối với hình ảnh được khách hàng thu thập bằng cách tự ý mở điện thoại, truy cập trái phép Zalo hoặc hộp thư điện tử của người khác, chúng tôi cho rằng Thừa hành viên phải từ chối lập vi bằng nhằm khai thác, sử dụng trái pháp luật những nội dung này.
Việc khách hàng đã lưu hình ảnh thành một file riêng không làm thay đổi bản chất của hành vi tiếp cận thông tin ban đầu.
Trong trường hợp thông tin thực sự cần thiết để giải quyết tranh chấp, khách hàng có thể yêu cầu Tòa án thu thập chứng cứ theo trình tự tố tụng hoặc sử dụng phương thức hợp pháp khác.
7.3. Video quay lén hành vi ngoại tình
Đối với hình ảnh, video liên quan đến quan hệ tình cảm, đời sống riêng tư của người khác, phạm vi bảo vệ quyền riêng tư cần được xem xét chặt chẽ.
Theo chúng tôi, Thừa hành viên không được lập vi bằng để khai thác hoặc ghi nhận trái pháp luật các video quay lén trong phòng ngủ, phòng khách sạn, nhà ở riêng hoặc những không gian mà người liên quan có quyền được bảo vệ đời sống riêng tư.
Việc người yêu cầu là vợ hoặc chồng của người bị ghi hình không tự động tạo ra quyền tiếp cận và sử dụng mọi thông tin riêng tư của người đó.
Đối với hình ảnh được ghi nhận hợp pháp tại nơi công cộng, việc lập vi bằng có thể được thực hiện khi nội dung yêu cầu phù hợp quy định pháp luật.
Tuy nhiên, cần thận trọng với những thông tin có tính chất nhạy cảm, đặc biệt là hình ảnh về đời sống tình dục, thông tin cá nhân của người thứ ba và trẻ em.
Nhìn chung, chúng tôi cho rằng không nên sử dụng hoạt động lập vi bằng như một phương thức hợp thức hóa những tài liệu có nguồn gốc từ hành vi xâm phạm quyền riêng tư trái pháp luật.
8. Khả năng vận dụng nguyên tắc quyền chứng minh tại Việt Nam
Từ các phán quyết của Pháp, có thể nhận thấy hai vấn đề pháp lý cần được xem xét độc lập.
Thứ nhất là tính hợp pháp của hoạt động thu thập chứng cứ. Thứ hai là việc Tòa án có thể chấp nhận và sử dụng chứng cứ đó trong quá trình giải quyết tranh chấp hay không.
Án lệ Pháp đã phát triển phương pháp cân bằng quyền nhằm xử lý trường hợp hai vấn đề này xung đột.
Pháp luật Việt Nam chưa thể hiện đầy đủ phương pháp đó trong một cơ chế thống nhất về chấp nhận chứng cứ được thu thập trái pháp luật.
Tuy nhiên, quyền chứng minh được ghi nhận trong pháp luật tố tụng, cùng những trường hợp được xử lý dữ liệu cá nhân không cần sự đồng ý theo Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, là những cơ sở đáng quan tâm để tiếp tục nghiên cứu.
Đối với hoạt động lập vi bằng, việc vận dụng kinh nghiệm nước ngoài phải gắn với địa vị pháp lý và nghĩa vụ nghề nghiệp của Thừa hành viên Việt Nam.
Thừa hành viên không có thẩm quyền tự quyết định một hành vi thu thập chứng cứ trái pháp luật được chấp nhận vì lý do bảo vệ quyền chứng minh. Hoạt động lập vi bằng phải tuân thủ các điều kiện và giới hạn đã được pháp luật quy định.
Trong khi đó, Tòa án là cơ quan có thẩm quyền đánh giá chứng cứ và giải quyết tranh chấp.
Theo chúng tôi, vấn đề đáng nghiên cứu không phải là mở rộng quyền lập vi bằng đối với mọi loại thông tin riêng tư, mà là hoàn thiện cơ chế pháp lý để xác định những trường hợp việc tiếp cận, sử dụng thông tin cá nhân thực sự cần thiết cho quyền chứng minh.
Đặc biệt, sự phát triển của các nền tảng số đang làm thay đổi đáng kể cách thức hình thành và lưu giữ chứng cứ. Nhiều giao dịch, thỏa thuận và hành vi pháp lý được thực hiện qua mạng xã hội, ứng dụng nhắn tin hoặc những hệ thống thông tin có giới hạn quyền truy cập.
Điều này đặt ra yêu cầu nghiên cứu sâu hơn về mối quan hệ giữa quyền chứng minh, quyền riêng tư và những giới hạn của hoạt động xác lập chứng cứ.
Kinh nghiệm từ án lệ Pháp cho thấy việc bảo vệ các quyền này không nhất thiết phải dựa trên sự ưu tiên tuyệt đối của một quyền. Thay vào đó, cần có phương pháp đánh giá tính cần thiết, tính tương xứng và các bảo đảm về thủ tục tố tụng.
Đây là hướng nghiên cứu có ý nghĩa đối với việc hoàn thiện pháp luật chứng cứ và nâng cao chất lượng hoạt động lập vi bằng tại Việt Nam.
Tài liệu tham khảo
Phán quyết của Pháp
Cour de cassation, Chambre sociale, 30/9/2020, pourvoi n° 19-12.058.
Cour de cassation, Assemblée plénière, 22/12/2023, pourvoi n° 20-20.648.
Cour de cassation, Chambre sociale, 19/3/2025, pourvoi n° 23-19.154.
Cour de cassation, Première chambre civile, 4/3/2026, pourvoi n° 24-12.114.
Bản án Việt Nam
TAND tỉnh Long An, Bản án số 305/2020/DS-PT ngày 31/8/2020.
TAND tỉnh Long An, Bản án số 415/2023/DS-PT ngày 8/12/2023.
Bài nghiên cứu và bình luận pháp lý
Soulier Bunch, Un post Facebook à ses « amis » peut conduire au licenciement, 30/10/2020.
CMS Francis Lefebvre Avocats, Témoignages anonymisés : un juste équilibre entre droit à la preuve et droit au procès équitable ?, 28/4/2025.
Ý kiến của Công tố viên trưởng (Avocate générale) trong vụ án số 23-19.154, Tòa Phá án Pháp.
Pháp luật Việt Nam
Bộ luật Dân sự năm 2015.
Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 và các văn bản sửa đổi, bổ sung.
Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15.
Nghị định số 151/2026/NĐ-CP ngày 13/5/2026.
CHUNGCUSO — Nghiên cứu pháp luật chứng cứ.
Tham khảo thêmNội dung liên quan
Khi nào nên trao đổi trực tiếp với người thực hiện?
Từ dữ liệu số (tin nhắn Zalo, bài viết Facebook, Email...) đến hiện trạng nhà đất, công trình hoặc giao dịch, chứng cứ thường cần được nhìn như một hệ thống: nguồn ở đâu, ai liên quan, ngữ cảnh nào, dữ liệu có còn nguyên vẹn và còn thiếu mắt xích gì. Ảnh chụp màn hình hoặc video tự quay vẫn có thể là tài liệu hữu ích, nhưng giá trị của chúng phụ thuộc vào cách xác định nguồn, chủ thể, ngữ cảnh và tính toàn vẹn trong từng vụ việc.