Cập nhật pháp luật đến ngày 27/07/2026
Gần đây, tôi tiếp nhận một trường
hợp khá điển hình của tranh chấp trên mạng xã hội.
Một người tìm đến vì bị một người
bạn cũ đăng liên tiếp 06 video TikTok có nội dung tố mình “lừa đảo”.
Theo thông tin khách hàng cung cấp ban đầu, chuỗi video đã có tổng lượng xem
khoảng 100.000 lượt và bắt đầu xuất hiện những cuộc điện thoại từ người
quen hỏi về sự việc.
Khách hàng cho rằng những thông
tin được đăng là sai.
Nhưng ở thời điểm tiếp nhận, điều
tôi quan tâm đầu tiên chưa phải là:
“Người đăng có phạm tội vu khống
hay không?”
Cũng chưa phải:
“Kiện được bao nhiêu tiền?”
Mà là một câu hỏi khác:
Nếu ngày mai 06 video đó bị
xóa, tài khoản đổi tên, bình luận bị đóng hoặc người đăng khóa tài khoản, chúng
ta còn chứng minh được chính xác hôm nay trên TikTok đã tồn tại những gì?
Với chứng cứ trên mạng xã hội, thời
gian đôi khi chính là một thuộc tính của chứng cứ.
Và đó là lý do, trong những vụ việc
như thế này, việc đầu tiên nên nghĩ tới thường không phải là tranh cãi với người
đăng, mà là bảo toàn hiện trạng chứng cứ.
Nếu video vẫn còn online, việc
đầu tiên nên làm là gì?
Nếu đang trực tiếp rơi vào tình
huống này, bạn có thể thực hiện ngay một số việc cơ bản trước khi quyết định khởi
kiện, tố giác hay yêu cầu xử lý:
1. Sao
chép đường dẫn của từng video và đường dẫn tài khoản; chụp hoặc quay màn
hình từ trang tài khoản tới từng video, thay vì chỉ giữ một ảnh cắt riêng câu
nói bất lợi.
2. Lưu
toàn bộ nội dung liên quan gồm video, caption, chữ trên màn hình, tên tài
khoản, username, bình luận, các video trả lời bình luận và các chỉ số TikTok
đang hiển thị.
3. Giữ
lại chứng cứ về phản ứng bên ngoài TikTok: nhật ký cuộc gọi, tin nhắn của
người quen, đối tác hoặc khách hàng hỏi về vụ việc; các hợp đồng bị hủy, giao dịch
bị ảnh hưởng nếu có.
4. Chưa
vội tranh cãi dài trên mạng. Những phát ngôn nóng giận của chính người bị hại
đôi khi lại tạo thêm một tranh chấp mới.
5. Nếu
dự kiến xử lý pháp lý và nội dung có nguy cơ bị xóa, cân nhắc sớm việc yêu cầu
Thừa hành viên lập vi bằng để ghi nhận hiện trạng đang tồn tại.
6. Sau
khi chứng cứ quan trọng đã được bảo toàn, có thể tiếp tục sử dụng công cụ
report của TikTok, yêu cầu gỡ bỏ, cải chính hoặc lựa chọn biện pháp pháp lý phù
hợp. TikTok hiện có riêng các cơ chế báo cáo bài đăng, tài khoản, bình luận và
hành vi bắt nạt trên nền tảng.
Trường hợp có đe dọa bạo lực, tống
tiền, công khai địa chỉ để kích động người khác tìm đến, phát tán hình ảnh
riêng tư hoặc nguy cơ an toàn tức thời thì không nên trì hoãn việc báo cơ quan
chức năng chỉ để chờ hoàn thiện chứng cứ; an toàn cần được xử lý song song với
việc bảo toàn chứng cứ.
“Nói xấu” trên TikTok chưa phải
là một khái niệm pháp lý
Trong đời sống, chúng ta thường gọi
chung là “nói xấu”.
Nhưng pháp luật cần phân biệt.
Một người nói:
“Tôi không thích cách anh A làm
việc.”
khác khá xa với việc khẳng định:
“Anh A đã lừa của tôi 500 triệu đồng.”
Câu đầu có thể là một nhận xét,
đánh giá chủ quan.
Câu thứ hai là một cáo buộc về
một sự kiện cụ thể, có khả năng kiểm chứng đúng hoặc sai và còn có thể khiến
người nghe hiểu rằng người được nhắc tới đã thực hiện hành vi phạm tội.
Vì vậy, với một video TikTok tố
ai đó “lừa đảo”, cần đọc và nghe toàn bộ ngữ cảnh, chứ không nên chỉ lấy
riêng hai chữ “lừa đảo” rồi kết luận ngay rằng đã đủ yếu tố của tội vu khống.
Điều 34 Bộ luật Dân sự năm 2015
xác định danh dự, nhân phẩm, uy tín của cá nhân được pháp luật bảo vệ; người bị
ảnh hưởng xấu có quyền yêu cầu bác bỏ thông tin, gỡ bỏ, cải chính, xin lỗi công
khai và yêu cầu bồi thường nếu có căn cứ.
Nhưng nếu tranh chấp đi tới Tòa
án, người yêu cầu bảo vệ quyền lợi của mình vẫn phải đối diện với một nguyên tắc
rất thực tế: phải chứng minh yêu cầu của mình có căn cứ. Bộ luật Tố tụng
dân sự quy định đương sự có nghĩa vụ thu thập, cung cấp chứng cứ và xác định
tài liệu đọc được, nghe được, nhìn được, dữ liệu điện tử là những nguồn có thể
chứa chứng cứ.
Nói dễ hiểu:
“Tôi bị vu khống” là lời trình
bày.
“Đây là nội dung đã được đăng,
đây là người liên quan, đây là điều sai, đây là mức độ lan truyền và đây là hậu
quả” mới bắt đầu hình thành một hồ sơ chứng cứ.
Với 06 video TikTok, đừng coi
đây là 06 ảnh chụp màn hình
Đây là điểm quan trọng trong trường
hợp tôi vừa nêu.
Nếu chỉ chụp mỗi video một ảnh,
chúng ta có thể biết một câu đã xuất hiện.
Nhưng vẫn chưa chắc trả lời được
hàng loạt câu hỏi khác:
Tài khoản nào đăng?
Tên hiển thị và @username là gì?
Có đổi tên sau này không?
Tài khoản đó liên hệ thế nào với
người mà bạn cho rằng đã đăng?
06 video có phải một chuỗi nội
dung không?
Video thứ hai có dẫn lại video thứ
nhất? Có video trả lời bình luận? Có ghim video hay ghim bình luận?
Nguyên văn người đó nói gì?
Có lời nói, chữ chạy trên màn
hình, hình ảnh, caption hay hashtag làm thay đổi ý nghĩa không?
Người xem có nhận ra đang nói
về bạn không?
Có gọi tên, đưa hình ảnh, nơi làm
việc, nghề nghiệp, số điện thoại hoặc các dữ kiện đặc trưng khác không?
Mức độ phát tán thế nào?
100.000 lượt xem là của một video
hay cả chuỗi? Mỗi video hiện có bao nhiêu lượt xem, bình luận, chia sẻ?
Người xem phản ứng ra sao?
Các bình luận có cho thấy họ nhận
diện được người bị nhắc tới không?
Và quan trọng nhất:
Điều nào trong 06 video được
cho là sai, và người bị nói tới có tài liệu gì chứng minh nó sai?
Đó mới là một Evidence Map
tương đối đầy đủ.
Vi bằng giúp gì trong tình huống
này?
Từ ngày 01/07/2026, Nghị định
151/2026/NĐ-CP quy định Thừa hành viên được lập vi bằng theo yêu cầu để ghi nhận
các sự kiện, hành vi có thật trên phạm vi toàn quốc, trừ các trường hợp pháp luật
không cho phép. Điều 27 xác định vi bằng là nguồn chứng cứ để Tòa án và các
cơ quan có thẩm quyền xem xét khi giải quyết vụ việc.
Nghị định còn quy định Thừa hành
viên phải trực tiếp chứng kiến việc lập vi bằng và chịu trách nhiệm về
vi bằng do mình lập; vi bằng có thể được lập bằng văn bản giấy hoặc văn bản điện
tử trên môi trường số.
Nhưng cần hiểu đúng một điều:
Vi bằng không phải là giấy xác
nhận “người kia đã vu khống bạn”.
Thừa hành viên không thay Tòa án
kết luận nội dung là đúng hay sai.
Thừa hành viên cũng không thể chỉ
nhìn thấy tài khoản tên “Nguyễn Văn A” rồi mặc nhiên xác nhận đó chính là tài
khoản do ông Nguyễn Văn A ngoài đời sở hữu hoặc điều khiển.
Vi bằng chủ yếu có thể giúp cố
định hiện trạng mà Thừa hành viên trực tiếp quan sát được tại thời điểm lập.
Đây chính là lý do phạm vi ghi nhận
phải được thiết kế theo vấn đề cần chứng minh, chứ không phải theo suy
nghĩ đơn giản:
“Cứ chụp hết 06 video là xong.”
Với một vụ việc như trên, tôi
sẽ quan tâm ghi nhận những gì?
Nếu phạm vi yêu cầu phù hợp, tôi
thường không chỉ nhìn từng video riêng lẻ mà nhìn cả chuỗi chứng cứ số.
Trước hết là tài khoản:
tên hiển thị, username, ảnh đại diện, bio, đường dẫn, các thông tin công khai
có liên quan và cách truy cập vào tài khoản.
Tiếp theo là từng video:
URL, thời điểm quan sát, hình ảnh, âm thanh, lời nói, chữ hiển thị trên màn
hình, caption, hashtag và các chỉ số đang hiển thị.
Nếu một câu nói quan trọng nằm ở
phút 01:17 của video, điều cần thiết không chỉ là chụp một frame ở phút 01:17
mà còn phải xem đoạn trước và sau để tránh làm sai lệch ngữ cảnh.
Phần bình luận cũng có thể
rất đáng chú ý. Chẳng hạn, nếu người đăng chỉ dùng tên viết tắt nhưng hàng loạt
người xem bình luận bằng tên đầy đủ của người bị nhắc tới, đây có thể là dữ liệu
đáng cân nhắc khi đánh giá khả năng nhận diện đối tượng.
Tương tự, nếu người đăng trả lời:
“Đúng, tôi đang nói anh X ở Công
ty Y.”
thì bình luận đó có ý nghĩa khác
hoàn toàn một bình luận của người thứ ba.
Các chỉ số như lượt xem, lượt
thích, bình luận, chia sẻ nếu nền tảng đang hiển thị cũng nên được ghi nhận
đúng tại thời điểm lập. Tuy nhiên, 100.000 lượt xem không tự động đồng nghĩa
với thiệt hại 100.000 lần. Đây mới chỉ là một dữ liệu về phạm vi phát tán;
thiệt hại vẫn cần được chứng minh bằng những chứng cứ khác.
Một mắt xích rất dễ bị bỏ
quên: Ai thực sự đứng sau tài khoản TikTok?
Thực tiễn xét xử đã cho thấy đây
không phải chuyện lý thuyết.
Trong Bản án số 735/2019/DS-PT
ngày 21/8/2019 của TAND TP.HCM, nguyên đơn xuất trình vi bằng ghi nhận một
bài Facebook có nội dung mà họ cho rằng gây thiệt hại. Tuy nhiên, Tòa nhận định
nguyên đơn không cung cấp được chứng cứ chứng minh bị đơn là người tạo và sử dụng
tài khoản Facebook đó; đồng thời cũng không chứng minh được mối quan hệ nhân quả
giữa bài đăng và việc 11 học sinh nghỉ học. Yêu cầu bồi thường vì vậy không được
chấp nhận.
Đây là một bài học rất đáng nhớ.
Bài học không phải là “vi bằng
không có giá trị”.
Bài học là: vi bằng ghi nhận
bài đăng không đồng nghĩa tự động chứng minh được chủ tài khoản và toàn bộ hậu
quả do bài đăng gây ra.
Áp vào TikTok cũng vậy.
Tên tài khoản, ảnh đại diện,
nickname hay việc “ai cũng biết đó là tài khoản của người kia” vẫn cần được
nhìn dưới góc độ chứng cứ.
Nếu chủ thể tài khoản có nguy cơ
bị tranh cãi, hồ sơ nên tìm thêm các mắt xích: thông tin công khai gắn với chủ
thể, lịch sử tương tác, số điện thoại/email nếu được công khai hợp pháp, lời thừa
nhận, tài liệu của cơ quan chức năng hoặc những chứng cứ khác phù hợp.
Ngược lại: một chuỗi chứng cứ
tốt có thể làm hồ sơ mạnh lên đáng kể
Bản án số 39/2019/DS-ST ngày
22/8/2019 của TAND Quận 2, TP.HCM là một ví dụ theo chiều ngược lại.
Vụ việc liên quan một giáo viên bị
đăng thông tin trên Facebook về việc làm lộ đề thi. Hồ sơ có Vi bằng số
294/2017/VB-VPTPLBT, nhưng Tòa không chỉ nhìn vi bằng riêng lẻ. HĐXX còn
xem xét lời trình bày, lời người làm chứng và báo cáo của nhà trường về sự việc.
Từ tổng hợp các chứng cứ đó, Tòa cho rằng có cơ sở xác định người đăng và nội
dung liên quan đến nguyên đơn.
Hai bản án đặt cạnh nhau cho thấy
một điều rất rõ:
Chứng cứ mạnh thường là một hệ
thống, không phải một tờ giấy.
Vi bằng có thể là một mắt xích rất
quan trọng trong hệ thống ấy.
Nhưng tùy vụ việc, vẫn có thể cần
thêm chứng cứ về:
chủ tài khoản → tính sai sự thật
→ người bị nhắm tới → hậu quả → thiệt hại.
Vì vậy, ngoài vi bằng TikTok
còn phải giữ chứng cứ gì?
Quay lại trường hợp 06 video ban
đầu.
Giả sử vi bằng ghi nhận đầy đủ rằng
tại thời điểm X, tài khoản Y đang tồn tại 06 video với các nội dung nhất định.
Vi bằng đó vẫn chưa tự động chứng
minh rằng mọi lời cáo buộc trong video là sai.
Nếu video nói:
“A nhận tiền đầu tư của tôi rồi
chiếm đoạt.”
thì người bị nói tới có thể còn
phải chuẩn bị hợp đồng, sao kê, biên nhận, nội dung trao đổi, chứng từ sử dụng
tiền, chứng cứ đã thực hiện nghĩa vụ hoặc những tài liệu khác để chứng minh bản
chất giao dịch.
Nếu video nói:
“A bỏ trốn.”
thì chứng cứ đối chứng lại khác.
Nếu nói:
“A đã bị Công an khởi tố.”
thì cũng phải kiểm tra thông tin
đó bằng nguồn tương ứng.
Tức là:
Vi bằng giúp chứng minh “họ đã
thể hiện nội dung gì”.
Hồ sơ khác phải giúp trả lời
“nội dung ấy sai ở đâu”.
Đó là hai câu hỏi khác nhau.
Những cuộc điện thoại sau
video cũng có thể là chứng cứ đáng giữ
Trong trường hợp mà tôi đang tiếp
nhận, khách hàng cho biết đã bắt đầu có người gọi điện hỏi về các video.
Chi tiết này không nên bỏ qua.
Nhưng cũng không nên chỉ nói:
“Rất nhiều người gọi tôi.”
Nếu những cuộc gọi thực sự có ý
nghĩa đối với việc chứng minh hậu quả, có thể cân nhắc giữ lại nhật ký cuộc gọi,
tin nhắn tiếp theo, thông tin người gọi, nội dung trao đổi hợp pháp hoặc các
tài liệu khách quan khác.
Nếu một khách hàng hủy hợp đồng
vì xem video, hãy giữ:
tin nhắn hủy → email → hợp đồng
→ chứng cứ về lý do → thiệt hại có thể định lượng.
Nếu một đối tác gọi hỏi nhưng sau
đó không có hậu quả gì, giá trị chứng minh sẽ khác.
Điểm quan trọng là:
Đừng đợi đến lúc ra Tòa mới bắt
đầu nhớ lại hậu quả. Hãy ghi nhận hậu quả khi nó đang xảy ra.
Chi phí thu thập chứng cứ có
được yêu cầu bồi thường không?
Đây là một điểm pháp luật khá
đáng chú ý.
Điều 9 Nghị quyết 02/2022/NQ-HĐTP
của Hội đồng Thẩm phán TANDTC hướng dẫn rằng chi phí hợp lý để hạn chế, khắc
phục thiệt hại do danh dự, nhân phẩm, uy tín bị xâm phạm có thể bao gồm chi
phí thu thập tài liệu, chứng cứ, chi phí cần thiết để thu hồi/xóa dữ liệu
vi phạm, đi lại yêu cầu cơ quan chức năng xác minh, cải chính và những chi phí
thực tế cần thiết khác.
Điều đó không có nghĩa:
“Lập vi bằng bao nhiêu tiền thì
bên kia chắc chắn phải trả lại bấy nhiêu.”
Người yêu cầu vẫn phải chứng minh
trách nhiệm bồi thường, tính cần thiết và hợp lý của khoản chi.
Thực tế, trong một vụ án khác có
yêu cầu cả 3,5 triệu đồng chi phí lập vi bằng, Tòa không chấp nhận yêu cầu
bồi thường tổng thể sau khi đánh giá các căn cứ của vụ án.
Đây lại là một ví dụ cho tư duy
Evidence First:
Không có khoản chi nào tự động
được bồi thường chỉ vì nó mang tên “chi phí chứng cứ”.
Sau khi giữ được chứng cứ, người
bị nói xấu có thể xử lý theo hướng nào?
Không có một con đường duy nhất
cho mọi trường hợp.
Về dân sự, Điều 34 Bộ luật
Dân sự cho phép người bị thông tin gây ảnh hưởng xấu yêu cầu bác bỏ, gỡ bỏ, cải
chính, xin lỗi công khai và bồi thường khi đáp ứng điều kiện pháp luật.
Về xử lý hành chính, Điều
95 Nghị định 174/2026/NĐ-CP quy định xử phạt hành vi lợi dụng mạng xã hội
để cung cấp, chia sẻ thông tin giả mạo, sai sự thật, xuyên tạc, vu khống, xúc
phạm uy tín của tổ chức hoặc danh dự, nhân phẩm của cá nhân. Khung tiền phạt
ghi tại khoản 1 Điều 95 là 20–30 triệu đồng đối với tổ chức; theo khoản 3 Điều
4 của Nghị định, cá nhân thực hiện hành vi tương ứng chịu mức bằng 1/2,
tức về nguyên tắc 10–15 triệu đồng. Nghị định cũng quy định biện pháp buộc gỡ bỏ
thông tin vi phạm.
Về hình sự, không phải cứ
bị nói xấu là cấu thành tội phạm. Nhưng nếu đủ yếu tố, hành vi có thể được xem
xét dưới góc độ Tội làm nhục người khác – Điều 155 hoặc Tội vu khống
– Điều 156 Bộ luật Hình sự; việc sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc
phương tiện điện tử cũng được luật hình sự xem xét trong cấu thành tương ứng.
Một ví dụ rất gần với TikTok là Bản
án số 59/2025/HS-PT ngày 18/6/2025 của TAND TP Cần Thơ. Theo nội dung bản
án, bị cáo đã sử dụng Facebook, Telegram và tài khoản TikTok để đăng tải, giả mạo
và phát tán thông tin sai sự thật khiến người xem hiểu sai về người bị hại; cấp
sơ thẩm kết án bị cáo về tội Vu khống, và vụ án sau đó được xét xử phúc
thẩm.
Bài học ở đây không phải:
“Bị tố lừa đảo trên TikTok là cứ
đi tố cáo hình sự.”
Mà là:
Khi nội dung, chủ thể, ý thức
của người đăng và hậu quả được chứng minh đủ mạnh, hành vi trên TikTok hoàn
toàn có thể vượt ra ngoài một cuộc cãi nhau trên mạng.
Một kinh nghiệm đáng tham khảo
từ Pháp: ghi được nội dung chưa chắc đã đủ, còn phải quan tâm cách ghi nhận
Pháp luật Việt Nam và Pháp không
giống nhau; constat của commissaire de justice tại Pháp không thể đồng nhất
với vi bằng của Việt Nam.
Nhưng thực tiễn Pháp về chứng cứ
Internet có một bài học đáng tham khảo.
Trong vụ Cour de cassation,
Chambre criminelle, 8 janvier 2019, n°18-80.748, chứng cứ Internet được lập
bởi huissier de justice đã bị đánh giá không đủ sức chứng minh vì quá trình ghi
nhận không thể hiện đầy đủ những biện pháp kỹ thuật cần thiết để bảo đảm độ tin
cậy. Hồ sơ đề cập các yếu tố như mô tả thiết bị, địa chỉ IP, proxy và dữ liệu tạm
của trình duyệt.
Đây không phải danh sách thủ tục
pháp luật Việt Nam bắt buộc áp nguyên xi.
Nhưng bài học tư duy rất đáng chú
ý:
Chứng cứ số không chỉ là “nội
dung tôi nhìn thấy”.
Nó còn là nguồn gốc, đường
truy cập, ngữ cảnh, tính toàn vẹn và khả năng kiểm tra lại.
Vì vậy, với những vụ TikTok có
giá trị tranh chấp lớn, cách lập vi bằng và tổ chức hồ sơ chứng cứ nên đủ rõ để
sau này người khác còn hiểu Thừa hành viên đã truy cập từ đâu, thấy gì, vào
lúc nào và bằng trình tự nào.
7 sai lầm dễ làm một hồ sơ
TikTok yếu đi
Một là, yêu cầu xóa ngay rồi mới
nghĩ tới chứng cứ. Video biến mất nhưng tranh chấp chưa biến mất.
Hai là, chỉ chụp một câu xúc
phạm mà bỏ toàn bộ video và ngữ cảnh. Khi tranh tụng, chính đoạn trước hoặc
sau có thể làm thay đổi ý nghĩa câu nói.
Ba là, nghĩ nickname chính là
danh tính pháp lý của người đăng. Bản án 735/2019/DS-PT cho thấy đây có thể
là một lỗ hổng quyết định.
Bốn là, chỉ chứng minh video tồn
tại nhưng không chuẩn bị chứng cứ chứng minh cáo buộc sai.
Năm là, thấy 100.000 lượt xem
rồi mặc nhiên cho rằng đã chứng minh được thiệt hại. Lượt xem là dữ liệu
lan truyền; thiệt hại cần chứng cứ riêng.
Sáu là, chỉ lập vi bằng một
video trong khi vụ việc thực tế là một chuỗi 06 video, bình luận, phản hồi và
hành vi kéo dài. Việc cắt phạm vi quá hẹp có thể làm mất ngữ cảnh.
Bảy là, tự sử dụng thủ thuật
xâm nhập tài khoản, giả danh, lấy dữ liệu riêng tư hoặc thực hiện phương thức
có nguy cơ trái pháp luật để “kiếm thêm chứng cứ”. Thu thập được dữ liệu
chưa đồng nghĩa với việc cách thu thập luôn hợp pháp.
Nếu video đã bị xóa thì còn
cách nào không?
Việc video bị xóa làm bài toán
khó hơn, nhưng chưa chắc hồ sơ đã hết đường.
Cần rà lại những gì còn tồn tại:
bản ghi màn hình cũ; file video
đã lưu; đường dẫn; lịch sử trình duyệt; tin nhắn người khác gửi video; tài khoản
đăng lại; ảnh chụp có metadata; bình luận còn xuất hiện ở nội dung khác; thông
báo của TikTok; người đã trực tiếp xem; các tài liệu do cơ quan hoặc nền tảng
cung cấp nếu sau này có thủ tục hợp pháp yêu cầu.
Nhưng chất lượng của hồ sơ chắc
chắn sẽ khác với trường hợp nội dung vẫn còn online và có thể được ghi nhận trực
tiếp.
Đó là lý do tôi thường nói:
Chứng cứ số không có nghĩa vụ
phải chờ chúng ta quyết định có kiện hay không.
Quay lại trường hợp 06 video:
tôi sẽ không chỉ “lập vi bằng TikTok”
Điều tôi muốn xác định trước là:
Vi bằng này phục vụ vấn đề cần
chứng minh nào?
Nếu mục tiêu là bảo toàn một chuỗi
thông tin đang lan truyền, phạm vi có thể cần đủ để thể hiện:
tài khoản → 06 video → nội
dung từng video → sự liên hệ giữa các video → đối tượng bị nhắc tới → bình luận
→ mức độ tương tác → các dấu hiệu nhận diện → thời điểm ghi nhận.
Sau đó, ngoài vi bằng, khách hàng
còn phải chuẩn bị một nhóm hồ sơ thứ hai:
Chứng cứ chứng minh cáo buộc
“lừa đảo” là sai hoặc không phản ánh đúng bản chất sự việc.
Và nhóm thứ ba:
Chứng cứ chứng minh hậu quả nếu
có.
Đây mới là cách tiếp cận một hồ
sơ.
Không phải:
“Có vi bằng rồi thì xong.”
Nếu chính bạn đang bị tố “lừa
đảo” trên TikTok…
Bạn chưa nhất thiết phải quyết định
ngay hôm nay rằng sẽ khởi kiện dân sự, đề nghị xử phạt hành chính hay tố giác
hình sự.
Những quyết định đó cần xem nội
dung cụ thể.
Nhưng nếu video vẫn còn tồn tại,
hãy tự hỏi:
Nếu ngày mai tài khoản khóa lại,
06 video bị xóa và toàn bộ bình luận biến mất, tôi còn chứng minh được những gì
đang xảy ra hôm nay?
Nếu câu trả lời là “không chắc”,
hãy ưu tiên bảo toàn chứng cứ trước.
Sau khi chứng cứ được giữ lại một
cách hợp lý, bạn mới có điều kiện bình tĩnh quyết định bước tiếp theo.
Giữ được sự thật đang tồn tại
trước.
Tranh luận pháp lý có thể thực
hiện sau.
Cần xác định phạm vi chứng cứ
cần ghi nhận?
Nếu bạn đang có một hoặc nhiều
video TikTok liên quan trực tiếp đến mình, có thể chuẩn bị trước:
đường dẫn tài khoản – đường dẫn
từng video – nội dung bạn cho rằng sai – tài liệu chứng minh điều đó sai – các
dấu hiệu cho thấy nội dung đã gây ảnh hưởng.
Từ đó mới có thể đánh giá nên ghi
nhận một video, toàn bộ chuỗi video, bình luận, mức độ tương tác, các tài khoản
liên quan hay cần kết hợp thêm những chứng cứ khác.
THỪA PHÁT LẠI/THỪA HÀNH VIÊN ĐỨC
HOÀI
☎ 0906 311 132
✉ duchoailaw@gmail.com
⌖ Văn phòng Thừa phát lại Bến Thành
– 12 Tân Vĩnh, Phường Khánh Hội, TP.HCM
↗ chungcuso.vn
Bài viết nhằm phổ biến kiến thức
và phương pháp bảo toàn chứng cứ. Việc một nội dung cụ thể có trái pháp luật, cấu
thành vi phạm hành chính, trách nhiệm dân sự hay tội phạm hay không phải được
đánh giá trên toàn bộ tình tiết và chứng cứ của từng vụ việc.
NGUỒN PHÁP LÝ & THỰC TIỄN
THAM KHẢO
I. Văn bản quy phạm pháp luật:
Bộ luật Dân sự năm 2015, đặc biệt Điều 34 về bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín.
Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 về nghĩa vụ chứng minh và nguồn chứng cứ, trong
đó có dữ liệu điện tử.
Bộ luật Hình sự, các Điều 155 và 156 về làm nhục người
khác và vu khống;
CSDL quốc gia hiện có Văn bản hợp nhất số 11/VBHN-VPQH ngày
24/02/2025.
II. Văn bản hướng dẫn và dưới
luật:
Nghị định 151/2026/NĐ-CP ngày 13/5/2026, hiệu lực từ 01/7/2026, đặc
biệt các Điều 26, 27, 30 về phạm vi lập vi bằng, giá trị pháp lý và việc Thừa
hành viên trực tiếp chứng kiến.
Nghị định 174/2026/NĐ-CP ngày 15/5/2026, hiệu lực
từ 01/7/2026, đặc biệt Điều 95 về trách nhiệm sử dụng dịch vụ mạng xã hội và
khoản 3 Điều 4 về mức phạt đối với cá nhân.
Nghị quyết 02/2022/NQ-HĐTP của Hội
đồng Thẩm phán TANDTC, đặc biệt Điều 9 về thiệt hại do danh dự, nhân phẩm, uy
tín bị xâm phạm và chi phí thu thập chứng cứ.
III. Bản án và thực tiễn Tòa
án Việt Nam:
Bản án 735/2019/DS-PT ngày 21/8/2019 của TAND TP.HCM – trường
hợp có vi bằng ghi nhận bài Facebook nhưng còn thiếu chứng cứ về chủ thể tài
khoản và quan hệ nhân quả đối với thiệt hại.
Bản án 39/2019/DS-ST ngày
22/8/2019 của TAND Quận 2, TP.HCM – Tòa xem xét vi bằng cùng lời khai người làm
chứng và tài liệu của nhà trường để đánh giá bài đăng Facebook.
Bản án
59/2025/HS-PT ngày 18/6/2025 của TAND TP Cần Thơ – vụ án có việc sử dụng
TikTok, Facebook và Telegram để phát tán thông tin sai sự thật; bị cáo bị xét xử
về tội vu khống.
IV. Thực tiễn nghiệp vụ về chứng
cứ điện tử:
Một bài nghiên cứu nghiệp vụ được đăng trên Cổng thông tin
VKSNDTC lưu ý rằng các chứng cứ điện tử như email, Facebook, Viber, Zalo,
Telegram… khó thu thập, dễ bị giả mạo hoặc cắt ghép, vì vậy việc thu thập và
đánh giá cần được kiểm soát chặt chẽ. Nguồn này là tài liệu nghiệp vụ/tham khảo,
không phải văn bản quy phạm pháp luật trực tiếp điều chỉnh vụ TikTok nêu trong
bài.
V. Pháp luật so sánh – Cộng
hòa Pháp:
Cour de cassation, Chambre criminelle, 8 janvier 2019,
n°18-80.748, về giá trị chứng minh của constat Internet và các yêu cầu kỹ thuật
nhằm bảo đảm độ tin cậy của quá trình ghi nhận. Đây là kinh nghiệm so sánh,
không áp dụng trực tiếp thay cho pháp luật Việt Nam.
Tham khảo thêmNội dung liên quan
Khi nào nên trao đổi trực tiếp với người thực hiện?
Từ dữ liệu số (tin nhắn Zalo, bài viết Facebook, Email...) đến hiện trạng nhà đất, công trình hoặc giao dịch, chứng cứ thường cần được nhìn như một hệ thống: nguồn ở đâu, ai liên quan, ngữ cảnh nào, dữ liệu có còn nguyên vẹn và còn thiếu mắt xích gì. Ảnh chụp màn hình hoặc video tự quay vẫn có thể là tài liệu hữu ích, nhưng giá trị của chúng phụ thuộc vào cách xác định nguồn, chủ thể, ngữ cảnh và tính toàn vẹn trong từng vụ việc.