Chứng cứ điện tử có một đặc điểm rất khác chứng cứ giấy truyền thống: thứ mà chúng ta nhìn thấy cuối cùng thường chỉ là kết quả của một chuỗi thao tác kỹ thuật trước đó. Một file Excel có thể đã được trích xuất từ cơ sở dữ liệu, một video có thể đã được lấy từ đầu ghi, một báo cáo có thể được tạo ra sau nhiều bước lọc và phân tích dữ liệu.
Vì vậy, trong những vụ việc phức tạp, câu hỏi không chỉ là “file này đang thể hiện điều gì?” mà còn là file này được tạo ra từ đâu và bằng cách nào? Nếu quá trình tạo ra chứng cứ không được làm rõ, chính nguồn gốc và độ tin cậy của chứng cứ có thể trở thành vấn đề tranh luận.
Gần đây, Tòa Phá án Pháp (Cour de cassation – cơ quan xét xử cao nhất trong hệ thống tư pháp thông thường của Pháp) giải quyết một vụ việc liên quan Tập đoàn Orange và hãng kiểm toán – tư vấn EY rất đáng để các Thừa hành viên tại Việt Nam nghiên cứu. Trong vụ này, khi EY tiến hành phân tích một lượng dữ liệu điện tử để phục vụ tranh chấp, một commissaire de justice (ủy viên tư pháp của Pháp, tên gọi cũ là Thừa phát lại) đã lập 5 biên bản ghi nhận sự kiện vật chất (procès-verbal de constat).
Điều đáng chú ý là ủy viên tư pháp ngay trong quá trình hình thành chứng cứ kỹ thuật, thay vì chỉ xuất hiện sau khi chuyên gia đã làm xong và đưa ra một file hay một báo cáo hoàn chỉnh.
CHUNGCUSO giới thiệu hồ sơ này vì nó mang lại nhiều ý nghĩa thực tiễn cho hoạt động lập vi bằng tại Việt Nam: khi dữ liệu phải qua nhiều bước trích xuất, lọc hoặc xử lý mới trở thành chứng cứ có thể đọc được, Thừa hành viên nên có mặt ở khâu nào?
Trước hết, vụ Orange/EY là vụ việc gì?
Orange là một tập đoàn viễn thông lớn của Pháp. Trong Hội đồng quản trị Orange có một thành viên đại diện cho những người lao động đồng thời sở hữu cổ phần của công ty.
Đầu năm 2024, Orange tổ chức một cuộc bỏ phiếu để lựa chọn người đại diện cho nhóm này. Có hai ứng viên cạnh tranh, được các tổ chức khác nhau ủng hộ.
Ở vòng bỏ phiếu thứ nhất ngày 26/1/2024, một ứng viên đạt 50,70% số phiếu. Đến vòng hai kết thúc ngày 9/2/2024, ứng viên đối thủ lại giành 55,07% số phiếu.[1]
Kết quả vòng hai sau đó bị tranh chấp. Ngày 26/2/2024, tổ chức F3C-CFDT cùng một ứng viên khởi kiện, yêu cầu hủy kết quả vì cho rằng quá trình vận động bầu cử có những hành vi không đúng quy định.[2]
Trong số các vấn đề được nêu ra có một nghi vấn đáng chú ý dưới góc độ chứng cứ điện tử: dữ liệu về người lao động hoặc người tham gia bỏ phiếu có thể đã bị sử dụng để phục vụ hoạt động vận động bầu cử.
Một số người cho biết họ nhận được thư điện tử, tin nhắn hoặc cuộc gọi vận động dù không yêu cầu nhận những thông tin này. Đáng chú ý, một số người còn có cảm giác mình bị nhắm tới vì chưa thực hiện việc bỏ phiếu.[2]
Nếu điều đó đúng thì vấn đề không còn đơn giản là một bên gửi quá nhiều thông tin vận động mà là bằng cách nào họ biết được ai đã bỏ phiếu, ai chưa bỏ phiếu hoặc nhóm người nào cần được tiếp cận?
Orange thuê EY để kiểm tra dấu vết kỹ thuật
Sau khi tranh chấp đã bắt đầu, ngày 18/3/2024, Orange giao cho EY thực hiện một cuộc phân tích kỹ thuật. Theo nội dung được Tòa Phúc thẩm Versailles (Cour d'appel de Versailles) dẫn lại, cuộc phân tích tập trung vào ba nhóm vấn đề.[2]
Thứ nhất, EY cần kiểm tra xem trong thời gian vận động có xảy ra việc gửi hàng loạt thông tin điện tử không được người nhận yêu cầu tới các hộp thư của nhân viên Orange hay không. Đây không đơn thuần là đếm số email mà còn nhằm xem cách lựa chọn người nhận có dấu hiệu bất thường hay không.
Thứ hai, EY kiểm tra liệu danh sách xác nhận người đã tham gia bỏ phiếu trên hệ thống bỏ phiếu điện tử Voxaly có khả năng bị sao chép thông qua những lượt truy cập với số lượng lớn hay không. Nói cách khác, họ cần tìm dấu hiệu cho thấy một danh sách vốn chỉ phục vụ hoạt động bầu cử có thể đã được lấy ra để dùng cho mục đích khác.
Thứ ba, EY xem xét khả năng danh sách người đã bỏ phiếu xuất hiện trên trang nội bộ “Election Actionnariat” (Bầu cử cổ đông) bị sao chép. Ba nhóm câu hỏi này cho thấy nhiệm vụ của EY thực chất là cố gắng dựng lại đường đi của dữ liệu.
Dữ liệu ban đầu nằm ở đâu? Có dấu hiệu bị truy xuất hoặc sao chép hàng loạt hay không? Và những dữ liệu đó có thể đã được sử dụng để xác định những người cần được vận động hay không?
EY phát hiện những dấu hiệu gì?
Theo bản án phúc thẩm, báo cáo EY ghi nhận một số email vận động được gửi tới nhân viên tại những địa điểm nhất định nhưng không được gửi tới các địa điểm khác. Bên bị cho là đã thực hiện hoạt động vận động không giải thích được rõ ràng vì sao họ có thể lựa chọn chính xác những nhóm người nhận đó nếu chỉ sử dụng thông tin do từng người tự cung cấp.[2]
EY cũng phỏng vấn năm nhân viên Orange cho biết họ nhận được các liên hệ vận động không được yêu cầu qua thư điện tử, tin nhắn SMS hoặc điện thoại. Trong số này, ba người cho biết họ có cảm giác mình bị tiếp cận vì chưa bỏ phiếu.[2]
Một thư điện tử khác được chính bên liên quan xuất trình còn thể hiện phạm vi người nhận là “toàn bộ nhân viên Orange”. Những chi tiết này góp phần làm phát sinh nghi vấn rằng dữ liệu phục vụ cuộc bỏ phiếu có thể đã được khai thác cho hoạt động vận động.
Nhưng để kiểm tra nghi vấn ấy, EY lại gặp một vấn đề rất khó về chứng cứ.
Muốn kiểm tra việc sử dụng dữ liệu cá nhân, EY lại phải tiếp cận dữ liệu cá nhân
Để xác định cách email được gửi và liệu các danh sách bầu cử có bị truy xuất bất thường hay không, EY phải làm việc với dữ liệu mô tả (metadata – thông tin về dữ liệu, chẳng hạn thời gian, tài khoản, đường truyền hoặc thuộc tính kỹ thuật) và các danh sách liên quan cuộc bỏ phiếu.
Theo Tòa Phúc thẩm Versailles, những dữ liệu này có chứa dữ liệu cá nhân. Vì vậy, việc EY tiếp cận và xử lý chúng lại làm xuất hiện một câu hỏi mới: chính quá trình điều tra hành vi sử dụng dữ liệu cá nhân có xâm phạm quyền bảo vệ dữ liệu cá nhân hay không?[2]
Các bên phản đối báo cáo EY dựa vào Quy định chung về bảo vệ dữ liệu của Liên minh châu Âu (Règlement général sur la protection des données – RGPD, thường được gọi bằng tiếng Anh là General Data Protection Regulation – GDPR) để lập luận rằng dữ liệu đã được xử lý không đúng quy định. Theo họ, nếu việc xử lý dữ liệu có vấn đề thì báo cáo EY không nên được sử dụng làm chứng cứ.[1]
Đây chính là điểm khiến vụ án trở nên đặc biệt.
Và trong lúc EY làm việc, 5 biên bản ghi nhận đã được lập
Trong quá trình EY thực hiện việc phân tích, một commissaire de justice (thừa hành viên tư pháp Pháp) đã lập 5 biên bản ghi nhận sự kiện vật chất (procès-verbaux de constat) vào các ngày 18/3, 19/3, 20/3, 27/3 và 5/4/2024.[1]
Việc dùng cụm “biên bản ghi nhận” trong bài này là có chủ ý. Procès-verbal de constat của Pháp có một số nét tương đồng với vi bằng ở Việt Nam ở chức năng ghi nhận sự kiện, nhưng đây là hai chế định thuộc hai hệ thống pháp luật khác nhau.
Theo pháp luật Pháp, người lập constat (biên bản ghi nhận) ghi nhận các sự kiện thuần túy mang tính vật chất và không đưa ra nhận định về hậu quả thực tế hoặc hậu quả pháp lý của những gì mình quan sát. Ngoài lĩnh vực hình sự, những ghi nhận này có giá trị chứng minh cho tới khi có chứng cứ ngược lại.[3]
Minh họa việc ghi nhận độc lập các công đoạn của một quy trình phân tích dữ liệu kỹ thuật
Vậy người lập 5 biên bản đó đã được yêu cầu ghi nhận chính xác điều gì?
Đây là điểm phải nói rất thận trọng.
Hồ sơ công khai mà CHUNGCUSO kiểm tra hiện không chứa toàn văn của 5 biên bản ghi nhận. Hồ sơ cũng không công bố một văn bản giao nhiệm vụ riêng cho người lập các biên bản này.
Ngay cả đối với EY, Tòa Phúc thẩm Versailles còn ghi nhận rằng văn bản giao nhiệm vụ ban đầu cho EY không được đưa vào hồ sơ. Phạm vi công việc mà chúng ta biết được chủ yếu xuất phát từ những nội dung EY mô tả trong báo cáo của mình.[2]
Vì vậy, không thể tự suy diễn rằng ngày 18/3 người lập biên bản chứng kiến thao tác A, ngày 19/3 chứng kiến thao tác B hay ngày 20/3 chứng kiến thao tác C. Nếu viết như vậy thì sẽ vượt quá những gì tài liệu gốc cho phép khẳng định.
Điều có thể xác định chắc chắn là: 5 biên bản được lập trong thời gian EY đang thực hiện hoạt động phân tích dữ liệu, và các Tòa án sau đó đã sử dụng chúng cùng với báo cáo EY để xem xét cách dữ liệu được xử lý.[1][2]
Năm biên bản giúp làm rõ những gì?
Theo Tòa Phá án Pháp, báo cáo EY và 5 biên bản ghi nhận cho thấy quá trình phân tích có một số đặc điểm quan trọng.[1]
Trước hết, EY đã thực hiện thay thông tin định danh trực tiếp bằng mã (pseudonymisation). Hiểu đơn giản, tên hoặc thông tin nhận biết trực tiếp của một người được thay bằng một mã hoặc thông tin thay thế trong quá trình phân tích.
Sau đó, EY hủy các dữ liệu ban đầu mà mình đã sử dụng trong phạm vi xử lý. Bản án không cho phép kết luận rằng dữ liệu gốc trong toàn bộ hệ thống Orange đã bị xóa, vì vậy không nên hiểu theo hướng đó.
Một điểm quan trọng khác là dữ liệu EY xử lý không bao gồm nội dung thư điện tử. EY chỉ thực hiện việc phân tích về quy mô, khối lượng dữ liệu (analyse purement volumétrique – phân tích thuần túy về lượng dữ liệu), thay vì đọc nội dung trao đổi của từng người.
Cuối cùng, quá trình phân tích không dẫn tới việc tạo ra một tệp có tên hoặc danh tính cụ thể của từng người (fichier nominatif – tệp dữ liệu định danh cá nhân).[1]
Những chi tiết này rất quan trọng vì chúng giúp Tòa đánh giá mức độ can thiệp vào dữ liệu cá nhân thực tế sâu đến đâu.
“Thay thông tin định danh bằng mã” không có nghĩa dữ liệu đã hoàn toàn ẩn danh
Đây là một thuật ngữ rất dễ bị hiểu nhầm.
Pseudonymisation (thay thông tin định danh bằng mã) khác với anonymisation (ẩn danh hóa hoàn toàn). Cơ quan bảo vệ dữ liệu Pháp CNIL giải thích rằng dữ liệu đã thay thông tin định danh vẫn có thể liên kết trở lại một cá nhân nếu có thêm thông tin bổ sung.[4]
Vì vậy, loại dữ liệu này nhìn chung vẫn được xem là dữ liệu cá nhân và tiếp tục chịu sự điều chỉnh của RGPD (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu của Liên minh châu Âu).
Tòa Phá án Pháp không hề nói rằng “đã thay tên bằng mã thì mọi vấn đề bảo vệ dữ liệu đều biến mất”. Điều Tòa quan tâm nằm ở một câu hỏi khác.
Nếu cách thu thập chứng cứ có vấn đề, chứng cứ có đương nhiên bị loại không?
Tòa Phá án Pháp đặt vụ việc trong khuôn khổ của quyền chứng minh (droit à la preuve – quyền đưa ra và sử dụng chứng cứ cần thiết để bảo vệ quyền lợi của mình).
Theo cách tiếp cận hiện nay của Tòa Pháp, trong tố tụng dân sự, việc một chứng cứ được thu thập hoặc đưa ra bằng cách có thể bị xem là bất hợp pháp hoặc không trung thực không nhất thiết làm chứng cứ đó tự động bị loại.[1][5]
Thẩm phán phải cân bằng hai nhóm quyền lợi. Một bên là nhu cầu sử dụng chứng cứ để làm rõ vụ việc; bên kia là những quyền và tự do có thể bị ảnh hưởng bởi việc thu thập hoặc sử dụng chứng cứ.
Việc sử dụng chứng cứ chỉ có thể được chấp nhận khi nó thật sự cần thiết cho việc thực hiện quyền chứng minh. Đồng thời, mức độ xâm phạm tới các quyền khác phải được giới hạn và tương xứng với mục tiêu cần đạt.[1]
Trong vụ Orange, điều này dẫn tới hai câu hỏi rất cụ thể. Báo cáo EY có thực sự cần thiết để kiểm tra nghi vấn sử dụng dữ liệu trong cuộc bỏ phiếu hay không, và cách EY thực hiện việc phân tích đã xâm phạm dữ liệu cá nhân ở mức độ nào?
Chính ở câu hỏi thứ hai, 5 biên bản ghi nhận trở nên đặc biệt đáng chú ý.
Vai trò của 5 biên bản không phải là xác nhận EY “đúng”
EY là đơn vị thực hiện phân tích kỹ thuật và phải chịu trách nhiệm về phương pháp chuyên môn của mình. Người lập biên bản ghi nhận không thay EY kiểm tra hệ thống, phân tích nhật ký truy cập hay xác định ai đã sao chép dữ liệu.
Người lập biên bản cũng không có nhiệm vụ kết luận một tổ chức đã vi phạm quy định bầu cử. Việc đánh giá đó thuộc về Tòa án dựa trên toàn bộ chứng cứ.
Giá trị đáng chú ý của 5 biên bản nằm ở một tầng khác: chúng tạo thêm một lớp quan sát độc lập về cách cuộc phân tích kỹ thuật được tiến hành.
Nếu chỉ có báo cáo EY, khi EY nói “chúng tôi không đọc nội dung email”, đó trước hết vẫn là lời mô tả của chính đơn vị phân tích. Nhưng khi quá trình ấy còn được một chủ thể nghề nghiệp độc lập trực tiếp quan sát và ghi nhận, điều kiện hình thành báo cáo có thêm một lớp chứng cứ khác để Tòa xem xét.
Theo quy tắc nghề nghiệp của Pháp, người lập biên bản phải tự mình thực hiện việc ghi nhận. Khi có người thứ ba hỗ trợ, họ vẫn phải giữ quyền kiểm soát về chuyên môn đối với việc ghi nhận (maîtrise intellectuelle des opérations) và phải bảo đảm tính toàn vẹn của các tài liệu kèm theo.[6]
Đây là một nguyên tắc rất đáng suy nghĩ trong các vi bằng tại Việt Nam có chuyên gia công nghệ thông tin tham gia.
Tòa đã sử dụng 5 biên bản này như thế nào?
Tòa Phá án Pháp không nói rằng vì tồn tại 5 biên bản nên báo cáo EY đương nhiên hợp pháp hoặc đương nhiên đúng.
Tòa nhìn vào chính cách EY tiến hành hoạt động phân tích: thay thông tin nhận diện bằng mã, không đọc nội dung email, chỉ phân tích lượng dữ liệu và không tạo danh sách có tên từng cá nhân.[1]
Trên cơ sở đó, Tòa chấp nhận đánh giá của cấp dưới rằng việc sử dụng báo cáo EY là cần thiết cho việc thực hiện quyền chứng minh. Trong khi đó, mức độ ảnh hưởng tới tính bảo mật của dữ liệu cá nhân và quyền tự do công đoàn do cách phân tích này gây ra được đánh giá là rất hạn chế.[1]
Nói ngắn gọn:
5 biên bản không thay báo cáo kỹ thuật. Chúng giúp Tòa hiểu báo cáo kỹ thuật đã được tạo ra trong những điều kiện nào.
Đặt cạnh thực tiễn Việt Nam: Tòa án nhìn vào cả cách chứng cứ được hình thành
Câu chuyện Orange/EY trở nên đáng chú ý hơn nếu đặt cạnh một số bản án đang có trong Kho bản án CHUNGCUSO. Dĩ nhiên, bản án của Pháp và các bản án Việt Nam được giải quyết theo những hệ thống pháp luật, thời điểm và tình tiết khác nhau; chúng cũng không phải những “án lệ” có thể lấy kết luận của vụ này áp vào vụ khác.
Tuy nhiên, khi nhìn dưới góc độ chứng cứ, có thể nhận ra một điểm gặp nhau khá rõ: Tòa án không nhất thiết chỉ nhìn vào nội dung cuối cùng nằm trong vi bằng hoặc báo cáo. Cách thông tin được quan sát, thu nhận, trích xuất và chuyển thành tài liệu chứng cứ cũng có thể trở thành vấn đề quyết định.
Bản án 13/2021/DS-ST: người khác có thể hỗ trợ, nhưng không thể chứng kiến thay người lập vi bằng
Một vụ việc trong kho CHUNGCUSO rất gần với vấn đề “chuyên gia hoặc người hỗ trợ tham gia vào quá trình ghi nhận” là Bản án số 13/2021/DS-ST ngày 20/9/2021 của TAND thành phố Chí Linh, tỉnh Hải Dương.[8]
Vụ án liên quan Vi bằng số 62/2021/VB-TPLHD được lập tại một kho hàng. Thừa phát lại có đến địa điểm nhưng không trực tiếp vào trong kho để chứng kiến sự việc, mà để hai thư ký nghiệp vụ đi vào quay phim, chụp ảnh quá trình xảy ra bên trong.
Sau đó, doanh nghiệp tại địa điểm lập vi bằng đối chiếu với camera và lời trình bày của những người có mặt, cho rằng một số nội dung trong vi bằng không đúng với diễn biến thực tế. Chính Thừa phát lại cũng thừa nhận mình không trực tiếp chứng kiến sự việc; theo nội dung bản án, việc này còn liên quan đến quyết định xử phạt hành chính của Thanh tra Sở Tư pháp Hải Dương.
Hội đồng xét xử xác định việc Thừa phát lại không trực tiếp chứng kiến sự kiện đã vi phạm yêu cầu về thủ tục lập vi bằng theo pháp luật tại thời điểm đó và chấp nhận yêu cầu hủy Vi bằng số 62/2021/VB-TPLHD. Đây cũng là một trong những bản án mà kho dữ liệu CHUNGCUSO phân loại vào nhóm “trực tiếp chứng kiến” và “tính xác thực”.
Cần lưu ý, vụ án được xét xử năm 2021 dưới Nghị định 08/2020/NĐ-CP. Bài viết này không dùng kết quả “hủy vi bằng” của vụ án để khẳng định rằng hiện nay mọi yêu cầu độc lập về hủy vi bằng đều thuộc thẩm quyền của Tòa án, bởi thực tiễn xét xử sau đó còn có quan điểm khác về vấn đề tố tụng này.
Điểm đáng lấy từ bản án cho chủ đề Orange/EY hẹp hơn nhiều: người hỗ trợ có thể cầm máy, quay phim, chụp ảnh hoặc thực hiện công việc kỹ thuật, nhưng người lập vi bằng không thể để người hỗ trợ trở thành người duy nhất trực tiếp chứng kiến sự kiện rồi sau đó xem lại tài liệu và mô tả như thể chính mình đã chứng kiến.
Nếu đặt cạnh Orange/EY, sự khác biệt rất đáng suy nghĩ. Trong vụ Pháp, EY là đơn vị thực hiện chuyên môn kỹ thuật nhưng người lập biên bản ghi nhận vẫn được đặt vào quá trình để tạo một lớp quan sát độc lập; còn trong vụ Chí Linh, chính việc người lập không trực tiếp chứng kiến mắt xích cần ghi nhận đã trở thành một khiếm khuyết quan trọng.
Nói cách khác, “có người kỹ thuật hỗ trợ” và “giao việc chứng kiến cho người kỹ thuật” là hai chuyện khác nhau.
Bản án 185/2024/DS-PT: nhìn thấy nội dung file chưa đủ, còn phải hỏi file đến từ đâu
Một vụ khác còn gần hơn với câu chuyện chứng cứ điện tử là Bản án số 185/2024/DS-PT ngày 16/4/2024 của TAND tỉnh Đồng Tháp.[9] Trong vụ tranh chấp quyền sử dụng đất này, một bên đương sự nộp ở giai đoạn phúc thẩm một vi bằng ghi nhận đoạn ghi âm dài 31 phút 43 giây.
Người nộp chứng cứ muốn sử dụng nội dung cuộc nói chuyện để hỗ trợ lập luận rằng giao dịch chuyển nhượng đất trước đó thực chất liên quan tới việc thu hồi một khoản nợ. Tuy nhiên, Hội đồng xét xử không chỉ đọc xem trong đoạn ghi âm “có câu gì”, mà còn xem xét nguồn gốc và cách đoạn ghi âm được đưa vào vi bằng.
Bản án nhận định rất cụ thể rằng vi bằng “không mô tả cụ thể trích xuất đoạn ghi âm từ thiết bị gì, có phải bản gốc hay không”. Đồng thời, nội dung đoạn ghi âm cũng không thể hiện chính xác vấn đề mà bên cung cấp muốn chứng minh và bản ghi âm được thực hiện năm 2016, tức bốn năm sau giao dịch năm 2012 đang bị tranh chấp.
Từ những yếu tố đó, Hội đồng xét xử xác định đoạn ghi âm được ghi nhận trong vi bằng chỉ là “tài liệu tham khảo, không phải là chứng cứ được thu thập theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự” và không dùng nó để làm thay đổi kết quả giải quyết vụ án.
Kho bản án CHUNGCUSO vì vậy xếp vụ này vào các điểm gãy chứng cứ liên quan tính xác thực, quá trình hình thành – lưu giữ dữ liệu và sự liên quan tới vấn đề cần chứng minh. Hồ sơ dữ liệu của CHUNGCUSO cũng lưu riêng bản án gốc để phục vụ nghiên cứu sâu hơn.
Đây là điểm nối rất rõ với Orange/EY.
Trong Orange/EY, Tòa Pháp có thêm thông tin về dữ liệu được xử lý theo cách nào, phạm vi nào được đọc, thông tin nhận diện được xử lý ra sao và dữ liệu nào được loại bỏ. Còn trong vụ Đồng Tháp, một điểm yếu mà Tòa Việt Nam chỉ ra chính là việc vi bằng không cho biết đoạn ghi âm được trích xuất từ thiết bị nào và có phải bản gốc hay không.
Một bên giúp người đánh giá chứng cứ lần lại được quá trình. Một bên để lại khoảng trống ở chính quá trình đó.
Hai bản án Việt Nam cho thấy điều gì khi đọc cùng Orange/EY?
Không nên từ ba vụ án này rút ra một “công thức pháp lý” cứng nhắc. Nhưng về phương pháp nghề nghiệp, chúng tạo thành một chuỗi bài học khá rõ.
Orange/EY cho thấy giá trị của việc quan sát độc lập quá trình xử lý dữ liệu. Chuyên gia vẫn làm phần chuyên môn của chuyên gia, nhưng các công đoạn có ý nghĩa đối với độ tin cậy và mức độ xâm phạm dữ liệu được đặt dưới một lớp ghi nhận độc lập.
Bản án 13/2021/DS-ST cho thấy giới hạn của việc giao người khác chứng kiến thay. Thư ký, kỹ thuật viên hay chuyên gia có thể hỗ trợ thao tác, nhưng sự kiện thuộc phạm vi vi bằng vẫn phải nằm trong khả năng trực tiếp chứng kiến và kiểm soát của người lập.
Bản án 185/2024/DS-PT cho thấy sản phẩm cuối cùng chưa chắc đã đủ. Một đoạn ghi âm có thể nghe được rất rõ, nhưng nếu không làm rõ nó được trích xuất từ thiết bị nào, có phải bản gốc hay không và liên quan thế nào tới vấn đề cần chứng minh thì giá trị sử dụng của tài liệu vẫn có thể bị suy giảm đáng kể.
Đặt ba vụ việc cạnh nhau, câu hỏi nghiệp vụ dành cho Thừa hành viên khi lập vi bằng chứng cứ điện tử có thể được diễn đạt đơn giản hơn:
Không chỉ hỏi “tôi đang nhìn thấy gì?”, mà phải hỏi thêm “tôi đang nhìn thấy thứ này từ đâu, nó đã đi qua những bước nào trước khi xuất hiện trước mặt tôi, và tôi trực tiếp chứng kiến được mắt xích nào của quá trình đó?”
Đây cũng là lý do trong một số hồ sơ, việc chỉ nhận một USB, một file Excel, một đoạn ghi âm hoặc một báo cáo đã được người khác chuẩn bị xong rồi mới lập vi bằng có thể chưa phải cách thiết kế chứng cứ tốt nhất. Nếu nguồn gốc hoặc quá trình tạo file sau này có khả năng bị tranh luận, nên cân nhắc đưa việc ghi nhận về sớm hơn trong chuỗi hình thành chứng cứ.
Người đọc có thể tiếp tục đối chiếu các bản án Việt Nam có sử dụng hoặc tranh luận về vi bằng tại Thư viện bản án CHUNGCUSO. Mở Thư viện bản án CHUNGCUSO
Kết quả cuối cùng của vụ án
Tòa Thương mại Nanterre (Tribunal de commerce de Nanterre) ngày 3/5/2024 đã hủy kết quả vòng hai của cuộc bỏ phiếu. Sau đó, Tòa Phúc thẩm Versailles ngày 10/12/2024 giữ nguyên kết quả này.[2]
Các bên tiếp tục đưa vụ việc lên Tòa Phá án Pháp. Ngày 17/6/2026, Tòa Phá án Pháp bác kháng nghị (rejet – bác yêu cầu xem xét lại bản án theo thủ tục phá án).[1]
Tuy nhiên, cần hiểu đúng rằng cuộc bỏ phiếu không bị hủy chỉ vì có 5 biên bản ghi nhận. Tòa xem xét một tập hợp nhiều yếu tố khác nhau về hoạt động vận động, dữ liệu, sự bất bình đẳng giữa các bên và diễn biến kết quả bỏ phiếu.
Vai trò nổi bật của 5 biên bản nằm ở vấn đề hẹp hơn nhưng rất đáng học: chúng hỗ trợ việc kiểm tra độ tin cậy và mức độ kiểm soát của quá trình tạo ra báo cáo kỹ thuật EY.
Bài học cho vi bằng Việt Nam không phải là “lập càng nhiều vi bằng càng tốt”
Theo Nghị định 151/2026/NĐ-CP, vi bằng là văn bản ghi nhận sự kiện, hành vi có thật do Thừa hành viên trực tiếp chứng kiến và là một nguồn chứng cứ để Tòa án, cơ quan có thẩm quyền xem xét.[7]
Thừa hành viên phải trực tiếp chứng kiến, trực tiếp lập vi bằng và chịu trách nhiệm về những gì mình ghi nhận. Pháp luật đồng thời đặt ra giới hạn đối với những trường hợp việc lập vi bằng xâm phạm đời sống riêng tư, bí mật cá nhân hoặc bí mật gia đình.[7]
Vì vậy, điều đáng học từ Orange/EY không phải là Pháp lập 5 biên bản thì Việt Nam cũng nên lập 5 vi bằng.
Điều đáng học là xác định đúng những điểm kiểm soát cần được chứng kiến trong một quá trình kỹ thuật phức tạp.
Ví dụ: doanh nghiệp muốn lập vi bằng việc trích xuất nhật ký hệ thống
Giả sử một doanh nghiệp nghi ngờ một nhân viên đã sửa hoặc xóa dữ liệu trong phần mềm quản lý. Sau khi kiểm tra, kỹ thuật viên xuất ra một file Excel có hàng chục nghìn dòng rồi doanh nghiệp mang file đó tới yêu cầu lập vi bằng.
Thừa hành viên hoàn toàn có thể ghi nhận rằng mình mở file, nhìn thấy bao nhiêu dòng, những cột nào và nội dung nào xuất hiện. Nhưng vi bằng đó chưa tự trả lời được một loạt câu hỏi về quá trình hình thành file.
File được xuất từ hệ thống nào? Ai thực hiện lệnh xuất? Khoảng thời gian nào được chọn và có điều kiện lọc nào đang được áp dụng?
Dữ liệu có bị loại bớt trước khi xuất không? File đã qua bao nhiêu lần chuyển đổi và liệu người đọc sau này có lần ngược từ file Excel trở lại nguồn dữ liệu ban đầu hay không?
Đó chính là khoảng trống mà cách tiếp cận trong vụ Orange/EY gợi mở.
Có thể thiết kế việc ghi nhận theo bốn lớp
Lớp thứ nhất là nguồn dữ liệu. Thừa hành viên cần ghi nhận đủ để người đọc biết dữ liệu đang được lấy từ hệ thống, thiết bị, tài khoản, thư mục hoặc cơ sở dữ liệu nào.
Lớp thứ hai là người thao tác và thao tác thực tế. Ai đang làm việc trên hệ thống, người đó lựa chọn điều kiện nào, thực hiện lệnh nào và sử dụng công cụ gì?
Lớp thứ ba là sự biến đổi của dữ liệu. Dữ liệu có được sao chép, lọc, chuyển đổi định dạng, thay thông tin định danh bằng mã, tổng hợp hay phân nhóm hay không?
Lớp cuối cùng là kết quả đầu ra. Quá trình đó sinh ra file nào, dung lượng bao nhiêu, được lưu ở đâu và khi cần có thể sử dụng thêm hash (mã băm hay dấu vân tay số của tệp) để hỗ trợ kiểm tra tính toàn vẹn.
Cũng cần nói rõ rằng hash (mã băm) không phải chi tiết được Tòa Phá án Pháp nêu trong vụ Orange/EY. Đây chỉ là một biện pháp kỹ thuật khác có thể cân nhắc trong những hồ sơ chứng cứ số phù hợp tại Việt Nam.
Thừa hành viên không trở thành chuyên gia công nghệ thông tin
Ranh giới này rất quan trọng.
Nếu một chuyên gia nói rằng “kết quả phân tích cho thấy tài khoản A đã thực hiện thao tác X”, Thừa hành viên không nên ghi nhận theo cách khiến người đọc hiểu rằng chính mình đã xác nhận kết luận chuyên môn đó.
Vi bằng cần tách được ít nhất ba lớp: điều Thừa hành viên trực tiếp nhìn thấy; thao tác và lời trình bày của chuyên gia; và kết luận chuyên môn thuộc trách nhiệm của người có chuyên môn kỹ thuật.
Vụ Orange/EY cho thấy ba vai trò có thể đứng cạnh nhau mà không thay thế nhau:
chuyên gia thực hiện kỹ thuật – người lập biên bản ghi nhận sự kiện – Tòa án đánh giá chứng cứ.
Không phải càng thu nhiều dữ liệu thì chứng cứ càng tốt
Một điểm đáng học khác là EY không đọc nội dung thư điện tử mà chỉ phân tích những dữ liệu cần thiết cho mục tiêu kiểm tra. Họ cũng không lập một danh sách có tên cụ thể của từng nhân viên.[1]
Tư duy này rất đáng chú ý khi áp dụng vào Việt Nam. Với dữ liệu cá nhân, việc ghi nhận chỉ nên đi đến mức cần thiết cho vấn đề cần chứng minh, thay vì mặc định thu toàn bộ những gì có thể tiếp cận.
Một hồ sơ chứng cứ tốt không nhất thiết là hồ sơ chứa nhiều dữ liệu nhất. Nhiều khi cách làm tốt hơn là chỉ tiếp cận đủ dữ liệu để trả lời đúng câu hỏi cần chứng minh.
Vi bằng nên bắt đầu từ “vấn đề cần chứng minh”, không phải từ thiết bị
Nếu một khách hàng nói “tôi muốn lập vi bằng cái máy chủ này”, thì về phương diện chứng cứ, yêu cầu đó vẫn còn rất rộng.
Câu hỏi nên được đặt tiếp là: sau này anh muốn người giải quyết tranh chấp tin điều gì từ những dữ liệu trong máy chủ này?
Nếu mục tiêu chỉ là chứng minh một file đang tồn tại tại một thời điểm, phạm vi ghi nhận có thể tương đối đơn giản. Nhưng nếu mục tiêu là chứng minh báo cáo được tạo trực tiếp từ dữ liệu hệ thống, không qua lựa chọn thủ công và không bị thay đổi trong lúc xuất, thì cách lập vi bằng sẽ hoàn toàn khác.
Đây là lý do vụ Orange/EY có giá trị vượt ra ngoài chính tranh chấp ở Pháp.
Từ ghi nhận “kết quả” sang ghi nhận “quá trình”
Trong nhiều vi bằng về chứng cứ số, chúng ta thường tập trung vào thứ cuối cùng đang hiện trên màn hình: một trang web, một đoạn tin nhắn, một file Excel, một video hay một báo cáo kỹ thuật.
Nhưng có những trường hợp mà quá trình tạo ra chính file, báo cáo hoặc dữ liệu đó cũng là một phần của vấn đề cần chứng minh. Khi ấy, việc chỉ đến ở bước cuối và chụp lại sản phẩm hoàn chỉnh có thể để lại một khoảng trống lớn trong chuỗi chứng cứ.
Vụ Orange/EY gợi mở một hướng khác. Người làm công việc ghi nhận có thể được bố trí tại những điểm quan trọng của quá trình để người đánh giá chứng cứ sau này hiểu được nguồn dữ liệu → cách xử lý → kết quả đầu ra.
Thừa hành viên không cần thay chuyên gia. Điều quan trọng là phải xác định đúng mình cần trực tiếp chứng kiến điều gì, đâu là thao tác của người khác, đâu là lời giải thích chuyên môn và giới hạn của việc ghi nhận nằm ở đâu.
Trong vụ Orange/EY, 5 biên bản không trả lời thay EY.
Nhưng chúng giúp Tòa nhìn rõ hơn EY đã đi đến báo cáo của mình bằng cách nào.
Thực tiễn Việt Nam cũng cho thấy câu hỏi về “cách chứng cứ được tạo ra” không phải vấn đề thuần lý thuyết. Có bản án đặt trọng tâm vào việc người lập vi bằng có thực sự trực tiếp chứng kiến hay không; có bản án lại xem xét thiết bị nguồn, bản gốc và cách dữ liệu điện tử được trích xuất. Vì vậy, kinh nghiệm Orange/EY không phải một mô hình để sao chép, mà là một gợi ý để chúng ta đọc kỹ hơn chính những tín hiệu đã xuất hiện trong thực tiễn xét xử Việt Nam.
Với chứng cứ điện tử ngày càng phức tạp, đây là một cách tổ chức chứng cứ rất đáng để người làm vi bằng tại Việt Nam nghiên cứu.
Chú thích nguồn
[1]Cour de cassation (Tòa Phá án Pháp), Phòng Thương mại, ngày 17/6/2026, số kháng nghị 25-11.499, ECLI:FR:CCASS:2026:CO00326. Đây là nguồn chính về 5 ngày lập biên bản ghi nhận, cách EY xử lý dữ liệu và việc Tòa cân bằng giữa quyền chứng minh với quyền bảo vệ dữ liệu.
[2]Cour d'appel de Versailles (Tòa Phúc thẩm Versailles), Phòng Thương mại 3-2, ngày 10/12/2024, số hồ sơ 24/02869. Đây là nguồn chi tiết hơn về bối cảnh cuộc bỏ phiếu, phạm vi phân tích của EY, các liên hệ vận động và nghi vấn sử dụng dữ liệu.
[3] Sắc lệnh số 2016-728 ngày 2/6/2016 của Pháp về quy chế commissaire de justice (thừa hành viên tư pháp Pháp), Điều 1. Quy định cho phép họ thực hiện việc ghi nhận các sự kiện thuần túy mang tính vật chất, không đưa ra ý kiến về hệ quả thực tế hoặc pháp lý của sự kiện được ghi nhận.
[4] CNIL – Ủy ban Quốc gia về Tin học và Tự do của Pháp, hướng dẫn về pseudonymisation (thay thông tin định danh bằng mã) và anonymisation (ẩn danh hóa). CNIL giải thích rõ rằng dữ liệu đã thay thông tin định danh bằng mã vẫn có thể là dữ liệu cá nhân.
[5] Bộ luật Tố tụng dân sự Pháp, Điều 9, về nghĩa vụ của mỗi bên phải chứng minh những sự kiện cần thiết cho yêu cầu của mình; quy định này được Tòa Pháp sử dụng cùng Điều 6 khoản 1 Công ước châu Âu về quyền con người khi phát triển nguyên tắc droit à la preuve (quyền chứng minh).
[6] Quy tắc nghề nghiệp của commissaire de justice (thừa hành viên tư pháp Pháp), được phê chuẩn bằng Quyết định ngày 27/2/2024, Điều 15. Quy định người lập biên bản phải tự mình thực hiện việc ghi nhận; khi có người thứ ba hỗ trợ vẫn phải giữ quyền kiểm soát chuyên môn đối với quá trình và bảo đảm tính toàn vẹn của tài liệu kèm theo.
[7]Nghị định 151/2026/NĐ-CP ngày 13/5/2026 của Chính phủ Việt Nam, hiệu lực từ 1/7/2026, quy định về tổ chức và hoạt động của Văn phòng thi hành án dân sự, Thừa hành viên.
[8]TAND thành phố Chí Linh, tỉnh Hải Dương, Bản án số 13/2021/DS-ST ngày 20/9/2021, về yêu cầu hủy vi bằng của Văn phòng Thừa phát lại. Trong vụ việc, Thừa phát lại không trực tiếp vào kho hàng chứng kiến mà để thư ký quay phim, chụp ảnh; Tòa xác định yêu cầu trực tiếp chứng kiến không được bảo đảm và chấp nhận yêu cầu hủy Vi bằng số 62/2021/VB-TPLHD. Bản án được lưu trong Kho bản án CHUNGCUSO. Xem Bản án 13/2021/DS-ST trong Kho bản án CHUNGCUSO
[9]TAND tỉnh Đồng Tháp, Bản án số 185/2024/DS-PT ngày 16/4/2024, về tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất. Tòa đánh giá vi bằng ghi nhận đoạn ghi âm nhưng không mô tả việc trích xuất từ thiết bị nào, có phải bản gốc hay không; cùng với các hạn chế khác về nội dung và thời điểm, Hội đồng xét xử xem đây là tài liệu tham khảo thay vì chứng cứ được thu thập theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự. Xem Bản án 185/2024/DS-PT trong Kho bản án CHUNGCUSO
Tham khảo thêmNội dung liên quan
Khi nào nên trao đổi trực tiếp với người thực hiện?
Từ dữ liệu số (tin nhắn Zalo, bài viết Facebook, Email...) đến hiện trạng nhà đất, công trình hoặc giao dịch, chứng cứ thường cần được nhìn như một hệ thống: nguồn ở đâu, ai liên quan, ngữ cảnh nào, dữ liệu có còn nguyên vẹn và còn thiếu mắt xích gì. Ảnh chụp màn hình hoặc video tự quay vẫn có thể là tài liệu hữu ích, nhưng giá trị của chúng phụ thuộc vào cách xác định nguồn, chủ thể, ngữ cảnh và tính toàn vẹn trong từng vụ việc.
Nếu nội dung có nguy cơ bị xóa hoặc thay đổi: anh/chị có thể gửi trước đường dẫn, ảnh hoặc mô tả tình huống để xác định phạm vi cần ghi nhận.
SĐT: 0906 311 132
hoặc Zalo Thừa hành viên Đức Hoài.
Bằng chứng là gì? Bằng chứng hay chứng cứ được hiểu rộng rãi, là bất cứ điều gì được trình bày để hỗ trợ cho một khẳng định. Hỗ trợ này có thể mạnh hoặc yếu. Loại bằng chứng mạnh nhất là bằng chứng cung cấp bằng chứng trực tiếp về sự thật của một khẳng định. Ở một thái cực khác là bằng chứng chỉ đơn thuần phù hợp với một khẳng định nhưng không loại trừ các khẳng định khác, mâu thuẫn, như trong các bằng chứng gián tiếp. Quy tắc bằng chứng Trong luật, các quy tắc bằng chứng chi phối các loại bằng chứng được chấp nhận trong một thủ tục tố tụng. Các loại bằng chứng pháp lý bao gồm lời khai, bằng chứng tài liệu, và bằng chứng vật lý. Nói chung, các phần của một vụ án pháp lý không gây tranh cãi được gọi là "sự kiện của vụ án". Ngoài bất kỳ sự thật nào không thể tranh cãi, một thẩm phán hoặc bồi thẩm đoàn thường được giao nhiệm vụ là một bộ ba thực tế cho các vấn đề khác của một vụ án. Bằng chứng và quy tắc được sử dụng để quyết định các câu hỏi thực tế đang tranh chấp, một số tron...
Để lưu vết hoặc xem lại tin nhắn Zalo đã bị đối phương thu hồi, bạn có thể áp dụng các cách sau đây tùy thuộc vào thiết bị bạn đang sử dụng. 1. Trên điện thoại Android (Bằng Nhật ký thông báo) Tính năng này tự động lưu lại toàn bộ thông báo hệ thống, bao gồm cả nội dung tin nhắn trước khi bị thu hồi. Bước 1 : Mở Cài đặt trên điện thoại. Bước 2 : Chọn Thông báo -> Cài đặt nâng cao . Bước 3 : Chọn Nhật ký thông báo và gạt công tắc bật lên. Bước 4 : Khi có tin nhắn bị thu hồi, vào lại mục này để xem lại nội dung. Lưu ý: Tính năng này có sẵn trên các dòng máy Samsung, Oppo, Realme, Xiaomi. Các máy iPhone (iOS) hiện chưa hỗ trợ tính năng tương tự. 2. Trên máy tính (Bằng phần mềm bên thứ ba) Cách này giúp bạn tự động sao lưu tin nhắn Zalo ngay khi nó xuất hiện trên màn hình máy tính. Ứng dụng gợi ý : Sử dụng các công cụ chụp màn hình tự động hoặc phần mềm hỗ trợ quản lý clipboard (như Ditto hoặc GreenShot ). Cách hoạt động : Phần mềm sẽ ghi lại dữ liệu hiển thị hoặc văn bản được sao c...
Tranh chấp liên quan đến việc giao nhận tiền đặt cọc mua bán bất động sản là rủi ro vô cùng phổ biến, đặc biệt khi các bên chỉ giao dịch bằng tiền mặt mà không có biên nhận rõ ràng. Dưới đây là Bản án số 156/2025/DS-ST do Tòa án nhân dân xét xử, minh chứng rõ nét nhất cho việc sử dụng Vi bằng do Thừa phát lại lập để phản bác lại lời khai sai sự thật, là giải pháp bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho đương sự. Để tuân thủ nguyên tắc bảo vệ bí mật đời tư cá nhân, tên đương sự đã được mã hóa ẩn danh. Đây là nguyên tắc bảo mật tuyệt đối của chúng tôi. 1. Tóm tắt nội dung vụ việc Nguyên đơn (Ông H) khởi kiện Bị đơn (Ông P và Bà H), yêu cầu trả lại số tiền 4,5 tỷ đồng tiền cọc mua nhà và phạt cọc tương đương 5,5 tỷ đồng. Nguyên đơn cho rằng vào tối ngày 06/01/2018, ông đã mang 4,5 tỷ đồng tiền mặt, đựng trong túi nilon đen và bỏ vào cốp chiếc xe SH màu trắng để chở đến nhà Bị đơn giao tiền. Việc giao nhận này không có bất kỳ biên bản ký nhận nào. Bị đơn hoàn toàn phủ nhận việc đã nhận số tiền...
Website đang trong quá trình xây dựng và hoàn thiện. Các nội dung hiển thị hiện tại chỉ mang tính chất thử nghiệm và chưa chính thức.
Nội dung Bản án / Quyết định
×
Bản án / Quyết định thực tế
Xem toàn văn phán quyết của Tòa án có sử dụng vi bằng do Thừa hành viên (Thừa phát lại) lập để đánh giá, xem xét chứng cứ làm căn cứ giải quyết vụ việc.
Dự toán phí Vi bằng Trực tuyến
1. Lĩnh vực bạn cần lập Vi bằng?
2. Chi tiết Nghiệp vụ - Khối lượng?
3. Địa điểm - Thời gian?
4. Các gói dịch vụ đính kèm?
💡 Mẹo ước tính: Tổng số tờ = Khoảng 10 tờ nội dung + Số tờ đính kèm (Quy đổi: Điện thoại 4 ảnh/tờ; Máy tính 2 ảnh/tờ) + Số trang tài liệu tải về in ra.
Khi lập vi bằng thì Thừa phát lại sẽ tổng hợp toàn bộ hình ảnh, video, các tài liệu khác trong quá trình ghi nhận và trích xuất vào thiết bị lưu trữ đính kèm vi bằng để minh chứng. Nếu bạn đã ước tính được dung lượng dữ liệu mà mình yêu cầu Thừa phát lại nhận thì chọn loại thiết bị tương ứng dưới đây, nếu chưa ước tính được thì tạm thời lựa chọn đĩa vi tính hoặc USB dung lượng thấp nhất.
5. Thông tin nhận dự toán:
🔒 Cam kết bảo mật: Bằng cách nhấp vào xem dự toán, bạn đồng ý rằng hệ thống được gửi thông tin này đến Thừa hành viên để hỗ trợ, tư vấn hồ sơ tốt nhất cho bạn.
⚠️ Vui lòng nhập đúng Số điện thoại!
AI đang quét ma trận biểu phí V7.6...
Dự toán sơ bộ cho hồ sơ của bạn là:
...
⚖️ Pháp lý: Theo Nghị định 151/2026/NĐ-CP, chi phí lập Vi bằng do người yêu cầu và Văn phòng thỏa thuận theo thực tế. 📌 Lưu ý: Khoảng giá trên là dự toán tự động theo thông tin sơ bộ bạn cung cấp (đã bao gồm phí đi lại nhưng chưa gồm VAT). Phí cuối cùng phụ thuộc vào tình trạng hồ sơ khi thẩm định.👉 Hãy bấm nút Zalo bên dưới để Thừa hành viên rà soát và chốt mức phí tốt nhất cho bạn.
Công cụ tìm trong feed bản án đang có trên CHUNGCUSO. Kết quả là điểm bắt đầu để đọc reasoning, không thay cho việc kiểm tra bản án gốc.
Nhập từ khóa hoặc bấm Tìm để xem các bản án gần đây.
Nguồn tìm kiếm hiện tại: feed hạ tầng “Án lệ” của website. Sau khi kho bản án được kết nối, công cụ có thể nâng thành tìm kiếm theo vấn đề chứng minh, loại chứng cứ và nhận định của Tòa.